「顔」 là thể diện trước xã hội, còn 「立てる」 gợi việc nâng đỡ và giữ vững nó.
「顔」 là thể diện trước xã hội, còn 「立てる」 gợi việc nâng đỡ và giữ vững nó.
顔を立てる có nghĩa gì?
Giữ thể diện và vị thế của người khác trước mọi người.
Đọc 顔を立てる như thế nào?
Đọc là 「かおをたてる」, viết bằng chữ Latin là kao o tateru.
Khi nào dùng 顔を立てる?
Dùng khi nhận một đề nghị hoặc tránh phản bác trước đám đông nhằm giữ danh dự cho người khác.
顔を立てる khác 顔をつぶす thế nào?
顔をつぶす là làm ai đó mất mặt trước mọi người, mang kết quả ngược lại.
顔を立てる thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Phần động từ biến đổi bình thường: 「顔を立てて」「顔を立てた」.