sim

pt
vi
Change language
Translating...
đúng, vâng, , mô phỏng, sim
Tìm ngôn ngữ
/sĩ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một từ được dùng để biểu đạt sự đồng ý hoặc để chỉ một mô hình mô phỏng, bao gồm cả ngữ cảnh khẳng định hàng ngày và mô hình ảo trong công nghệ.

Ví dụ

  • Quando perguntaram se ele viria, ele disse sim.
    Khi được hỏi liệu anh ấy có tới không, anh ấy nói đúng.
  • A universidade usa um sim de química para ensinar reações.
    Trường đại học sử dụng một mô phỏng hoá học để dạy các phản ứng.
  • Depois de pensar, ele finalmente falou sim.
    Sau khi suy nghĩ, anh ấy cuối cùng nói đúng.
  • Ele respondeu sim à proposta.
    Anh ấy trả lời đúng cho đề xuất.
  • Ela levantou a mão e murmurou sim.
    Cô ấy giơ tay lên và thì thầm đúng.

Từ tương tự

emulação
exatamente
replicação
exemplo
afirmativo
modelo
certamente
positivo
simulação
protótipo

Ý nghĩa

Câu trả lời khẳng định

adverb
everyday
neutral
Được dùng để biểu đạt sự đồng ý, xác nhận hoặc thừa nhận trong cuộc trò chuyện.

Ví dụ

  • Ele respondeu sim à proposta.
    Anh ấy trả lời đúng cho đề xuất.
  • Quando perguntaram se ele viria, ele disse sim.
    Khi được hỏi liệu anh ấy có tới không, anh ấy nói đúng.
  • A equipe deu um sim unânime ao plano.
    Đội đã đưa ra một đúng đồng thuận cho kế hoạch.
  • Ela levantou a mão e murmurou sim.
    Cô ấy giơ tay lên và thì thầm đúng.
  • Depois de pensar, ele finalmente falou sim.
    Sau khi suy nghĩ, anh ấy cuối cùng nói đúng.

Từ tương tự

Mô hình hoặc mô phỏng

noun
technology
neutral
Mô hình ảo hoặc bản mô phỏng được tạo ra để đào tạo, thử nghiệm hoặc nghiên cứu.

Ví dụ

  • O sim de voo ajuda os pilotos a praticar emergências.
    Mô phỏng bay giúp các phi công luyện tập các tình huống khẩn cấp.
  • Desenvolvemos um sim de combate para testar estratégias.
    Chúng tôi phát triển một mô phỏng chiến đấu để thử nghiệm chiến lược.
  • O sim de negócios permite analisar cenários econômicos.
    Mô phỏng kinh doanh cho phép phân tích các kịch bản kinh tế.
  • Ele comprou um sim de corrida para seu carro de brinquedo.
    Anh ấy mua một mô phỏng đua cho chiếc xe đồ chơi của mình.
  • A universidade usa um sim de química para ensinar reações.
    Trường đại học sử dụng một mô phỏng hoá học để dạy các phản ứng.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Từ Latin sic “như vậy”, chuyển thành tiếng Bồ Đào Nha cổ si và sau đó thành sim, dùng như một từ khẳng định.

Câu hỏi thường gặp

sim nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

sim có nghĩa là “đúng”, dùng để đồng ý hoặc xác nhận.

Khi nào sim được dùng như danh từ?

Khi nó chỉ một mô hình hoặc mô phỏng, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giáo dục.

sim có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, cho nghĩa khẳng định; nhưng nghĩa danh từ thường viết là simulação trong văn bản chính thức.

Cách chia số nhiều của sim khi nghĩa mô phỏng?

Dạng số nhiều là sims, giống như trong tiếng Anh.

Làm sao phát âm sim đúng?

sim được phát âm /sĩ/ trong tiếng Bồ Đào Nha.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...