out of pocket

en
vi
Change language
Translating...
không đúng mực, điên rồ, quá mức
Tìm ngôn ngữ
English
English
Italiano
Italian
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/aʊt əv ˈpɒkɪt/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một cách diễn đạt lóng mô tả hành vi bất ngờ thô lỗ, dữ dội hoặc vượt quá giới hạn, đặc biệt trong môi trường trực tuyến hoặc xã hội.

Ví dụ

  • The manager's out of pocket remarks shocked the team.
    Những nhận xét không đúng mực của quản lý đã làm cả đội ngạc nhiên.
  • His joke was completely out of pocket.
    Câu đùa của anh ấy hoàn toàn không đúng mực.
  • The comedian's routine was out of pocket, pushing the boundaries of good taste.
    Tiết trình của diễn viên hài không đúng mực, vượt quá giới hạn của sự lịch sự.
  • His behavior at the party was out of pocket and made everyone uncomfortable.
    Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc không đúng mực và khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
  • When she posted that meme, it was out of pocket.
    Khi cô ấy đăng meme đó, nó thật không đúng mực.

Từ tương tự

tasteless
inappropriate
off‑color
rude
out‑of‑line
unacceptable

Ý nghĩa

Cách dùng

Sử dụng out of pocket khi mô tả hành động thô lỗ hoặc dữ dội; tránh dùng nó cho các chi phí cá nhân.

Những lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn, dùng out of pocket để nói về chi phí cá nhân, trong khi nghĩa slang là hành động thô lỗ.

Nghiên cứu từ nguyên

Được ghi nhận lần đầu vào năm 1679 với nghĩa thiếu tiền, cụm này sau đó xuất hiện trong báo chí Mỹ thế kỷ 19 và chuyển sang nghĩa mô tả hành động vượt quá giới hạn, dẫn đến nghĩa lóng hiện nay chỉ hành vi thô lỗ hoặc dữ dội.

Câu hỏi thường gặp

‘out of pocket’ nghĩa là gì trong tiếng lóng?

Nó mô tả hành vi bất ngờ thô lỗ, dữ dội hoặc vượt quá giới hạn, thường xuất hiện trong giao tiếp trực tuyến.

Có thể dùng ‘out of pocket’ để nói về chi phí cá nhân không?

Không, trong nghĩa slang hiện nay cụm này không dùng để chỉ chi phí; chỉ dùng để mô tả hành động thô lỗ.

Nguồn gốc của cụm từ ‘out of pocket’ là gì?

Ban đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 17 với nghĩa thiếu tiền, sau đó chuyển sang nghĩa mô tả hành động vượt quá giới hạn trong báo chí Mỹ thế kỷ 19.

‘out of pocket’ có phù hợp trong văn viết trang trọng không?

Không, đây là tiếng lóng không thích hợp cho văn bản trang trọng.

‘out of pocket’ khác gì với ‘out of line’?

Cả hai đều chỉ hành vi không đúng mực, nhưng ‘out of pocket’ thường mang sắc thái mạnh hơn, gợi cảm giác sốc hoặc quá mức.

Làm sao tránh nhầm lẫn khi dùng ‘out of pocket’?

Hãy nhớ không dùng nó cho chi phí cá nhân hoặc để nói mình không có mặt; chỉ dùng để mô tả hành động thô lỗ hoặc quá mức.

Có những từ đồng nghĩa nào với ‘out of pocket’ trong tiếng lóng?

Các từ đồng nghĩa bao gồm ‘inappropriate’, ‘off‑color’, ‘out‑of‑line’, ‘rude’, ‘tasteless’, ‘unacceptable’.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...