out of pocket

en
vi
Change language
Translating...
tự bỏ tiền túi, tự chi trả, bị thiệt hại tài chính, bị mất tiền, không liên lạc được
Tìm ngôn ngữ
/ˌaʊt əv ˈpɑkət/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nằm ngoài nguồn tiền, khả năng liên lạc hoặc hành vi được chấp nhận thông thường.

Ví dụ

  • Will you be out of pocket while you are at the conference?
    Bạn có không liên lạc được khi dự hội nghị không?
  • The repair cost us two hundred dollars out of pocket.
    Việc sửa chữa khiến chúng tôi phải tự trả hai trăm đô la.
  • The project lead was out of pocket all morning.
    Trưởng dự án không liên lạc được suốt buổi sáng.
  • Customers should not be out of pocket because of the error.
    Khách hàng không nên bị thiệt hại tài chính vì lỗi này.
  • I'll be out of pocket during the flight, but I'll reply tonight.
    Tôi sẽ không liên lạc được trong chuyến bay nhưng sẽ trả lời tối nay.

Từ tương tự

in the red
unavailable
off the grid
uncalled for
at one's own expense
incommunicado
wild
personally funded
unreachable
offensive

Ý nghĩa

Trả bằng tiền cá nhân

finance
neutral
Được trả trực tiếp bằng tiền cá nhân thay vì do chủ lao động, công ty bảo hiểm hoặc nguồn khác chi trả.

Ví dụ

  • Insurance refused the claim, so we paid out of pocket.
    Bảo hiểm từ chối yêu cầu nên chúng tôi phải tự bỏ tiền túi.
  • Will I have to cover the consultation out of pocket?
    Tôi có phải tự trả tiền tư vấn không?
  • She did not pay out of pocket because her employer reimbursed her.
    Cô ấy không phải tự bỏ tiền túi vì chủ lao động đã hoàn tiền.
  • Many teachers buy classroom supplies out of pocket.
    Nhiều giáo viên tự bỏ tiền túi mua đồ dùng lớp học.
  • The repair cost us two hundred dollars out of pocket.
    Việc sửa chữa khiến chúng tôi phải tự trả hai trăm đô la.

Từ tương tự

Bị thiệt hại tài chính

finance
informal
Có ít tiền hơn trước vì một khoản chi, sai sót hoặc giao dịch thất bại, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.

Ví dụ

  • The cancelled booking left us £300 out of pocket.
    Việc hủy đặt chỗ khiến chúng tôi mất 300 bảng.
  • Customers should not be out of pocket because of the error.
    Khách hàng không nên bị thiệt hại tài chính vì lỗi này.
  • After paying all those fees, how far out of pocket were you?
    Sau khi trả hết các khoản phí đó, bạn mất bao nhiêu tiền?
  • I sold the tickets at face value, so I was not out of pocket.
    Tôi bán vé đúng giá gốc nên không bị lỗ.
  • The failed deal left several small investors badly out of pocket.
    Giao dịch thất bại khiến một số nhà đầu tư nhỏ thiệt hại nặng.

Từ tương tự

Tạm thời không liên lạc được

communication
informal
Tạm thời không có mặt hoặc không thể trả lời tin nhắn và cuộc gọi, một cách dùng thân mật chủ yếu ở Hoa Kỳ.

Ví dụ

  • I'll be out of pocket during the flight, but I'll reply tonight.
    Tôi sẽ không liên lạc được trong chuyến bay nhưng sẽ trả lời tối nay.
  • The project lead was out of pocket all morning.
    Trưởng dự án không liên lạc được suốt buổi sáng.
  • Will you be out of pocket while you are at the conference?
    Bạn có không liên lạc được khi dự hội nghị không?
  • I wasn't ignoring your messages, I was out of pocket for a few hours.
    Tôi không phớt lờ tin nhắn, tôi chỉ không có mặt trong vài giờ.
  • She warned the team that she would be out of pocket after lunch.
    Cô ấy báo với nhóm rằng sau bữa trưa sẽ không liên lạc được.

Từ tương tự

Cực kỳ không đúng mực

social
slang
Thô lỗ, cực đoan hoặc bất ngờ đến mức vượt qua giới hạn xã hội, một cách dùng lóng bắt nguồn từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi và nay phổ biến trên mạng.

Ví dụ

  • That joke about her family was completely out of pocket.
    Câu đùa về gia đình cô ấy hoàn toàn không đúng mực.
  • He apologized because his comment was out of pocket and hurtful.
    Anh ấy xin lỗi vì lời bình luận không phù hợp và gây tổn thương.
  • Was I out of pocket for saying that in the group chat?
    Tôi có quá đáng khi nói vậy trong nhóm chat không?
  • Her reply was blunt, but it was not out of pocket.
    Câu trả lời của cô ấy thẳng thắn nhưng không quá giới hạn.
  • Everyone went quiet after his out-of-pocket remark crossed the line.
    Mọi người im lặng sau lời nhận xét vượt quá giới hạn của anh ấy.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Cụm từ gồm out ofpocket, nơi người ta theo truyền thống mang tiền cá nhân. Cách dùng tài chính được ghi nhận từ năm 1679 và tính từ chỉ khoản chi trực tiếp từ năm 1885. Nghĩa chỉ hành vi cực kỳ không đúng mực bắt nguồn từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi giữa thế kỷ 20.

Câu hỏi thường gặp

out of pocket có nghĩa là gì?

Cụm này có thể nghĩa là tự trả tiền, bị thiệt hại tài chính, không liên lạc được hoặc hành xử cực kỳ không đúng mực. Ngữ cảnh và khu vực quyết định nghĩa.

out of pocket trong tiếng lóng nghĩa là gì?

Nó mô tả lời nói hoặc hành vi gây sốc vì không phù hợp, cực đoan hoặc quá giới hạn.

out of pocket có thể nghĩa là không có mặt không?

Có. Trong cách dùng thân mật ở Mỹ, nó có thể nghĩa là tạm thời không liên lạc được qua điện thoại hoặc tin nhắn.

Chi phí out-of-pocket là gì?

Đó là chi phí được trả bằng tiền cá nhân thay vì do chủ lao động, công ty bảo hiểm hoặc nguồn khác chi trả.

Tại sao out of pocket có nghĩa là thiệt hại tài chính ở Anh?

Cách dùng tài chính cũ mô tả việc có ít tiền hơn sau một khoản chi hoặc giao dịch thất bại, trái với in pocket.

Nghĩa lóng của out of pocket bắt nguồn từ đâu?

Merriam-Webster truy nguyên nghĩa hành vi quá giới hạn về tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi giữa thế kỷ 20.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...