あえて
aete
ja
vi
Change language
Translating...
cố tình, dám, không nhất thiết
/aete/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cố ý chọn việc khó, hoặc trong câu phủ định nói rằng không cần thiết.
Ví dụ
答えを知っていてもあえて聞かなかった。
Dù biết đáp án, tôi cố ý không hỏi.
ここであえて名前を挙げるまでもない。
Ở đây không cần nêu tên ai.
その結果はあえて驚くほどではない。
Kết quả đó không quá bất ngờ.
私はあえて難しい道を選んだ。
Tôi chủ động chọn con đường khó.
あえて言えば、計画には無理がある。
Nếu phải nói, kế hoạch ấy khó khả thi.
Ý nghĩa
Ví dụ
彼は反対を承知であえて発言した。
Anh ấy vẫn cố ý phát biểu dù biết có phản đối.
私はあえて難しい道を選んだ。
Tôi chủ động chọn con đường khó.
あえて言えば、計画には無理がある。
Nếu phải nói, kế hoạch ấy khó khả thi.
答えを知っていてもあえて聞かなかった。
Dù biết đáp án, tôi cố ý không hỏi.
彼女はあえて危険を引き受けた。
Cô ấy chủ động nhận rủi ro.
Ví dụ
その結果はあえて驚くほどではない。
Kết quả đó không quá bất ngờ.
それをあえて問題にする必要はない。
Không cần coi việc đó là vấn đề.
今はあえて結論を急がなくていい。
Giờ không cần vội kết luận.
ここであえて名前を挙げるまでもない。
Ở đây không cần nêu tên ai.
細部まであえて説明する必要はない。
Không cần giải thích từng chi tiết.
Nghiên cứu từ nguyên
Có thể viết bằng chữ Hán 「敢えて」, nhưng dạng hiragana cũng rất thường gặp.
Câu hỏi thường gặp
Cố ý chọn việc khó, hoặc trong câu phủ định nói rằng không cần thiết.
Đọc là 「あえて」, viết bằng chữ Latin là aete.
Trong câu khẳng định nhấn mạnh lựa chọn vượt trở ngại; trong câu phủ định nói không cần cố làm.
わざと chỉ tính cố ý, đôi khi mang ý trách móc; あえて còn gợi việc vượt khó hay không làm điều người ta chờ đợi.
あえて thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Là trạng từ đứng trước động từ hoặc vị ngữ phủ định.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.