Từ dạng giả định của 「言う」, gốc nghĩa là “nếu nói như vậy”.
Từ dạng giả định của 「言う」, gốc nghĩa là “nếu nói như vậy”.
いわば có nghĩa gì?
Dẫn vào một cách nói ví von, không hoàn toàn theo nghĩa đen.
Đọc いわば như thế nào?
Đọc là 「いわば」, viết bằng chữ Latin là iwaba.
Khi nào dùng いわば?
Đứng trước ẩn dụ hoặc tên gọi gần đúng, báo rằng không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen.
いわば khác つまり thế nào?
つまり trực tiếp tóm ý; いわば báo hiệu một cách nói ví von hay xấp xỉ.
いわば thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Trạng từ không biến đổi, cũng viết 「言わば」.