お大事に

odaiji ni
/odaidʑi ni/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời chúc người đang ốm hoặc bị thương sớm hồi phục.

Ví dụ

  • 足をけがしたなら、お大事に。
    Nếu bị thương ở chân, giữ gìn sức khỏe nhé.
  • 病院を出る患者さんにお大事にと声をかけました。
    Tôi chúc bệnh nhân rời bệnh viện “Mau khỏe nhé”.
  • 「熱があるんです」「お大事に」。
    “Tôi bị sốt.” “Mau khỏe nhé.”
  • 早く元気になってね。お大事に。
    Mong bạn sớm khỏe lại. Mau khỏe nhé.
  • 風邪をひいた友達に「お大事に」と言いました。
    Tôi nói “Mau khỏe nhé” với người bạn bị cảm.

Từ tương tự

Ý nghĩa

Mau khỏe nhé

daily life
neutral
Lời nói khi chia tay người bệnh để chúc họ chóng bình phục.

Ví dụ

  • 風邪をひいた友達に「お大事に」と言いました。
    Tôi nói “Mau khỏe nhé” với người bạn bị cảm.
  • 「熱があるんです」「お大事に」。
    “Tôi bị sốt.” “Mau khỏe nhé.”
  • 病院を出る患者さんにお大事にと声をかけました。
    Tôi chúc bệnh nhân rời bệnh viện “Mau khỏe nhé”.
  • 足をけがしたなら、お大事に。
    Nếu bị thương ở chân, giữ gìn sức khỏe nhé.
  • 早く元気になってね。お大事に。
    Mong bạn sớm khỏe lại. Mau khỏe nhé.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Tiền tố lịch sự お kết hợp với 大事に, “giữ gìn cẩn thận”, thành lời chúc sức khỏe ngắn gọn.

Câu hỏi thường gặp

Nói với ai?

Với người đang ốm hoặc bị thương.

Có phải lời tạm biệt thông thường không?

Không. Nó bày tỏ mong người ấy hồi phục.

Dùng ở bệnh viện được không?

Được. Nhân viên có thể nói khi bệnh nhân ra về.

大事 gợi ý gì?

Việc giữ gìn và chăm sóc sức khỏe.

Đáp lại thế nào?

Có thể nói ありがとうございます.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...