「無沙汰」 là thiếu tin tức hay qua lại; 「ご」 và 「しております」 làm lời nói kính trọng hơn.
「無沙汰」 là thiếu tin tức hay qua lại; 「ご」 và 「しております」 làm lời nói kính trọng hơn.
ご無沙汰しております có nghĩa gì?
Lời chào kính trọng sau một thời gian dài không liên lạc.
Đọc ご無沙汰しております như thế nào?
Đọc là 「ごぶさたしております」, viết bằng chữ Latin là gobusata shite orimasu.
Khi nào dùng ご無沙汰しております?
Tự nhiên khi gặp lại trong hoàn cảnh trang trọng hoặc mở đầu thư sau một thời gian im lặng.
ご無沙汰しております khác お久しぶりです thế nào?
お久しぶりです chỉ là chào khi gặp lại; câu này còn nhận mình đã lâu không liên hệ.
ご無沙汰しております thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định mang sắc thái khiêm nhường với 「しております」.