そういうことか

sō iu koto ka
ja
vi
Change language
Translating...
à ra vậy, giờ thì hiểu rồi
Tìm ngôn ngữ
/soː iɯ koto ka/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời đáp khi một lời giải thích khiến mình chợt hiểu ra.

Ví dụ

  • 説明を読んで、やっとそういうことかと分かった。
    Đọc lời giải thích rồi tôi mới hiểu ra.
  • 「先に予約が必要なんだ」「そういうことか」
    “Phải đặt trước.” “À, hóa ra thế.”
  • 話を聞いて、そういうことかと思った。
    Nghe chuyện xong tôi nghĩ: “Giờ thì hiểu rồi.”
  • 「鍵は机の下だよ」「そういうことか」
    “Chìa khóa ở dưới bàn.” “À, ra vậy.”
  • 「今日は休みだったのか。そういうことか」
    “Hôm nay nghỉ à. Bảo sao.”

Từ tương tự

分かった
そうか
なるほど

Ý nghĩa

À, ra là vậy

conversation
informal
Nói khi vừa hiểu ý người khác hoặc nhận ra nguyên do của một tình huống.

Ví dụ

  • 「鍵は机の下だよ」「そういうことか」
    “Chìa khóa ở dưới bàn.” “À, ra vậy.”
  • 話を聞いて、そういうことかと思った。
    Nghe chuyện xong tôi nghĩ: “Giờ thì hiểu rồi.”
  • 「先に予約が必要なんだ」「そういうことか」
    “Phải đặt trước.” “À, hóa ra thế.”
  • 説明を読んで、やっとそういうことかと分かった。
    Đọc lời giải thích rồi tôi mới hiểu ra.
  • 「今日は休みだったのか。そういうことか」
    “Hôm nay nghỉ à. Bảo sao.”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

そういうこと chỉ chuyện vừa nói, còn か báo hiệu khoảnh khắc hiểu ra.

Câu hỏi thường gặp

そういうことか có nghĩa gì?

Lời đáp khi một lời giải thích khiến mình chợt hiểu ra.

Đọc そういうことか như thế nào?

Đọc là 「そういうことか」, viết bằng chữ Latin là sō iu koto ka.

Khi nào dùng そういうことか?

Dùng thân mật đúng lúc một chuyện khó hiểu trở nên rõ ràng.

そういうことか khác なるほど thế nào?

なるほど còn có thể chỉ là lời đáp hiểu chung chung; câu này nhấn vào khoảnh khắc hiểu ra một tình huống cụ thể.

そういうことか thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Câu đáp cố định, thân mật và không biến đổi; có thể nói lịch sự hơn là 「そういうことですね」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...