一線を画す
issen o kakusu
ja
vi
Change language
Translating...
vạch ranh giới, tách biệt hẳn
/isːeɴ o kakɯsɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chủ ý làm rõ sự khác biệt với một lập trường, cách làm hay nhóm khác.
Ví dụ
私たちは暴力的な手段とは一線を画すべきだ。
Chúng ta nên tách biệt rõ khỏi phương thức bạo lực.
彼女の作品は流行の模倣とは一線を画している。
Tác phẩm của cô ấy khác hẳn những bản sao chạy theo mốt.
この研究は以前の議論と一線を画した。
Nghiên cứu này đánh dấu sự khác biệt với tranh luận trước.
新しい店は量産品と一線を画す品質を目指す。
Cửa hàng mới hướng tới chất lượng tách biệt khỏi hàng sản xuất đại trà.
その政策は従来の方針と一線を画す。
Chính sách ấy vạch ranh giới rõ với đường lối cũ.
Ý nghĩa
Ví dụ
その政策は従来の方針と一線を画す。
Chính sách ấy vạch ranh giới rõ với đường lối cũ.
彼女の作品は流行の模倣とは一線を画している。
Tác phẩm của cô ấy khác hẳn những bản sao chạy theo mốt.
私たちは暴力的な手段とは一線を画すべきだ。
Chúng ta nên tách biệt rõ khỏi phương thức bạo lực.
この研究は以前の議論と一線を画した。
Nghiên cứu này đánh dấu sự khác biệt với tranh luận trước.
新しい店は量産品と一線を画す品質を目指す。
Cửa hàng mới hướng tới chất lượng tách biệt khỏi hàng sản xuất đại trà.
Câu hỏi thường gặp
Chủ ý làm rõ sự khác biệt với một lập trường, cách làm hay nhóm khác.
Đọc là 「いっせんをかくす」, viết bằng chữ Latin là issen o kakusu.
Hay dùng trong bình luận trang trọng để phân biệt lập trường, phong cách, tiêu chuẩn, thường đi với 「と」。
違う chỉ nói có sự khác nhau; cụm này nhấn mạnh ranh giới được vạch rõ.
一線を画す thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm động từ cố định; 「画す」 đổi thành 「画した」「画して」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.