口に合う

kuchi ni au
/kɯtɕi ni aɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Hương vị món ăn hay thức uống hợp với khẩu vị một người.

Ví dụ

  • 辛すぎて彼の口に合わなかった。
    Nó cay quá nên không hợp khẩu vị anh ấy.
  • このお茶は誰の口にも合うと思う。
    Tôi nghĩ trà này sẽ hợp khẩu vị mọi người.
  • この料理は私の口に合う。
    Món này hợp khẩu vị tôi.
  • お口に合えばうれしいです。
    Nếu hợp khẩu vị anh chị thì tôi rất vui.
  • 新しい店の味は母の口に合った。
    Món ở quán mới hợp khẩu vị mẹ tôi.

Từ tương tự

好みに合う
気に入る

Ý nghĩa

Hợp khẩu vị

food
neutral
Món ăn hoặc đồ uống có vị đúng với sở thích của người ăn hay uống.

Ví dụ

  • この料理は私の口に合う。
    Món này hợp khẩu vị tôi.
  • 辛すぎて彼の口に合わなかった。
    Nó cay quá nên không hợp khẩu vị anh ấy.
  • お口に合えばうれしいです。
    Nếu hợp khẩu vị anh chị thì tôi rất vui.
  • 新しい店の味は母の口に合った。
    Món ở quán mới hợp khẩu vị mẹ tôi.
  • このお茶は誰の口にも合うと思う。
    Tôi nghĩ trà này sẽ hợp khẩu vị mọi người.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

口 gợi khẩu vị, còn 合う là phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

口に合う có nghĩa gì?

Hương vị món ăn hay thức uống hợp với khẩu vị một người.

Đọc 口に合う như thế nào?

Đọc là 「くちにあう」, viết bằng chữ Latin là kuchi ni au.

Khi nào dùng 口に合う?

Hay dùng khi mời khách ăn và quan tâm đến sở thích riêng của họ.

口に合う khác おいしい thế nào?

おいしい chỉ khen ngon nói chung; cụm này nói hương vị có hợp một người cụ thể không.

口に合う thay đổi hình thức trong câu ra sao?

「合う」 biến đổi thành 「口に合った」「口に合わない」「口に合えば」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...