差し支えない

sashitsukaenai
ja
vi
Change language
Translating...
không trở ngại, không sao
Tìm ngôn ngữ
/saɕitsɯkaenai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Không có trở ngại hay bất tiện khi làm việc gì.

Ví dụ

  • ここで話しても差し支えないですか。
    Nói chuyện ở đây có tiện không?
  • 名前を出しても差し支えないそうです。
    Nghe nói nêu tên ra cũng không sao.
  • 明日の午後なら差し支えない。
    Chiều mai thì không có vấn đề gì.
  • 写真を公開しても差し支えないか確認した。
    Tôi đã xác nhận việc công khai ảnh có ổn không.
  • 少し遅れても差し支えないと思います。
    Tôi nghĩ đến muộn một chút cũng không trở ngại.

Từ tương tự

不都合がない
支障がない

Ý nghĩa

Không trở ngại

permission
neutral
Một hành động hoặc lịch hẹn chấp nhận được vì không gây khó khăn thực tế.

Ví dụ

  • 明日の午後なら差し支えない。
    Chiều mai thì không có vấn đề gì.
  • ここで話しても差し支えないですか。
    Nói chuyện ở đây có tiện không?
  • 名前を出しても差し支えないそうです。
    Nghe nói nêu tên ra cũng không sao.
  • 少し遅れても差し支えないと思います。
    Tôi nghĩ đến muộn một chút cũng không trở ngại.
  • 写真を公開しても差し支えないか確認した。
    Tôi đã xác nhận việc công khai ảnh có ổn không.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「差し支え」 là điều cản trở hoặc gây bất tiện; 「ない」 nói rằng điều ấy không có.

Câu hỏi thường gặp

差し支えない có nghĩa gì?

Không có trở ngại hay bất tiện khi làm việc gì.

Đọc 差し支えない như thế nào?

Đọc là 「さしつかえない」, viết bằng chữ Latin là sashitsukaenai.

Khi nào dùng 差し支えない?

Hay đứng sau 「~ても」 hoặc nói về thời gian thích hợp; dạng lịch sự là 「差し支えありません」.

差し支えない khác 構わない thế nào?

構わない có thể là sự cho phép của cá nhân; cụm này nhấn mạnh không có trở ngại hay bất tiện.

差し支えない thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Dạng điều kiện là 「差し支えなければ」, dạng lịch sự là 「差し支えありません」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...