Biến âm từ 「おもいはかる」, nghĩa là suy nghĩ và cân nhắc.
Biến âm từ 「おもいはかる」, nghĩa là suy nghĩ và cân nhắc.
慮る có nghĩa gì?
Cân nhắc kỹ hoàn cảnh của người khác hoặc những hệ quả có thể xảy ra.
Đọc 慮る như thế nào?
Đọc là 「おもんぱかる」, viết bằng chữ Latin là omonpakaru.
Khi nào dùng 慮る?
Động từ trang trọng, dùng khi suy xét vị thế của người khác hoặc hậu quả về sau.
慮る khác 思いやる thế nào?
思いやる nhấn mạnh việc quan tâm cảm xúc người khác; từ này còn bao gồm cân nhắc hoàn cảnh và tác động.
慮る thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ nhóm 1, có các dạng 「慮って」 và 「慮った」. Cũng có thể đọc là 「おもんばかる」.