水に流す

mizu ni nagasu
ja
vi
Change language
Translating...
cho qua chuyện cũ, bỏ qua hiềm khích
Tìm ngôn ngữ
/mizɯ ni nagasɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Bỏ qua xích mích cũ để tiếp tục mối quan hệ.

Ví dụ

  • 昨日のけんかは水に流そう。
    Hãy bỏ qua cuộc cãi vã hôm qua.
  • もう過去のことは水に流してほしい。
    Tôi mong bạn bỏ qua chuyện quá khứ.
  • お互いの誤解を水に流してやり直した。
    Chúng tôi bỏ qua hiểu lầm và bắt đầu lại.
  • 彼は昔の失敗を水に流した。
    Anh ấy đã bỏ lại sai lầm cũ.
  • その一件を水に流すのは難しい。
    Thật khó cho qua vụ ấy.

Từ tương tự

わだかまりを捨てる
過去のことにする

Ý nghĩa

Cho qua chuyện cũ

relationships
neutral
Không giữ mối bất hòa trong quá khứ và xem chuyện ấy đã khép lại.

Ví dụ

  • 昨日のけんかは水に流そう。
    Hãy bỏ qua cuộc cãi vã hôm qua.
  • 彼は昔の失敗を水に流した。
    Anh ấy đã bỏ lại sai lầm cũ.
  • お互いの誤解を水に流してやり直した。
    Chúng tôi bỏ qua hiểu lầm và bắt đầu lại.
  • その一件を水に流すのは難しい。
    Thật khó cho qua vụ ấy.
  • もう過去のことは水に流してほしい。
    Tôi mong bạn bỏ qua chuyện quá khứ.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Hình ảnh dòng nước cuốn đi điều phiền lòng, không để nó ngăn cách mọi người.

Câu hỏi thường gặp

水に流す có nghĩa gì?

Bỏ qua xích mích cũ để tiếp tục mối quan hệ.

Đọc 水に流す như thế nào?

Đọc là 「みずにながす」, viết bằng chữ Latin là mizu ni nagasu.

Khi nào dùng 水に流す?

Thường nói về xung đột hay hiểu lầm giữa người với người, cùng ý muốn hàn gắn.

水に流す khác 許す thế nào?

許す là tha thứ nói chung; 水に流す còn là quyết định không nhắc lại xung đột cũ.

水に流す thay đổi hình thức trong câu ra sao?

「流す」 chia thành 「水に流した」「水に流して」「水に流そう」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...