Hình ảnh dòng nước cuốn đi điều phiền lòng, không để nó ngăn cách mọi người.
Hình ảnh dòng nước cuốn đi điều phiền lòng, không để nó ngăn cách mọi người.
水に流す có nghĩa gì?
Bỏ qua xích mích cũ để tiếp tục mối quan hệ.
Đọc 水に流す như thế nào?
Đọc là 「みずにながす」, viết bằng chữ Latin là mizu ni nagasu.
Khi nào dùng 水に流す?
Thường nói về xung đột hay hiểu lầm giữa người với người, cùng ý muốn hàn gắn.
水に流す khác 許す thế nào?
許す là tha thứ nói chung; 水に流す còn là quyết định không nhắc lại xung đột cũ.
水に流す thay đổi hình thức trong câu ra sao?
「流す」 chia thành 「水に流した」「水に流して」「水に流そう」。