瓢箪から駒
hyōtan kara koma
ja
vi
Change language
Translating...
bất ngờ thành thật, kết quả khó tin
/çoːtaɴ kaɾa koma/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một chuyện đùa hoặc sự khởi đầu tình cờ lại đưa đến kết quả thật không ai ngờ.
Ví dụ
立ち話から共同研究が始まるとは、瓢箪から駒だ。
Chuyện phiếm lại khởi đầu một nghiên cứu chung, thật khó tin.
偶然の出会いが会社設立につながるとは、瓢箪から駒だ。
Cuộc gặp tình cờ dẫn tới lập công ty, thật khó tưởng tượng.
冗談で応募した企画が採用され、まさに瓢箪から駒だった。
Đề án nộp cho vui lại được chọn, đúng là bất ngờ thành thật.
軽い提案が本物の制度になり、瓢箪から駒の展開を見せた。
Một lời đề nghị nhẹ nhàng thành chính sách thật, một diễn biến bất ngờ.
遊びで描いた絵が入賞した。瓢箪から駒とはこのことだ。
Bức tranh vẽ chơi lại đoạt giải: ai mà ngờ được.
Ý nghĩa
Ví dụ
冗談で応募した企画が採用され、まさに瓢箪から駒だった。
Đề án nộp cho vui lại được chọn, đúng là bất ngờ thành thật.
立ち話から共同研究が始まるとは、瓢箪から駒だ。
Chuyện phiếm lại khởi đầu một nghiên cứu chung, thật khó tin.
遊びで描いた絵が入賞した。瓢箪から駒とはこのことだ。
Bức tranh vẽ chơi lại đoạt giải: ai mà ngờ được.
軽い提案が本物の制度になり、瓢箪から駒の展開を見せた。
Một lời đề nghị nhẹ nhàng thành chính sách thật, một diễn biến bất ngờ.
偶然の出会いが会社設立につながるとは、瓢箪から駒だ。
Cuộc gặp tình cờ dẫn tới lập công ty, thật khó tưởng tượng.
Câu hỏi thường gặp
Một chuyện đùa hoặc sự khởi đầu tình cờ lại đưa đến kết quả thật không ai ngờ.
Đọc là 「ひょうたんからこま」, viết bằng chữ Latin là hyōtan kara koma.
Nói khi lời đùa, ý nghĩ thoáng qua hoặc dịp may bất ngờ thành việc thật.
瓢箪から駒 khác 棚からぼたもち thế nào?
棚からぼたもち là may mắn không cần làm gì; tục ngữ này nhấn mạnh kết quả tưởng khó xảy ra lại thành thật.
瓢箪から駒 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định giữ thứ tự từ cốt lõi; ví dụ cho thấy cách dùng trong câu.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.