「腑」 chỉ phần sâu bên trong cơ thể, còn 「落ちない」 gợi ý lời giải thích chưa lắng xuống trong lòng.
「腑」 chỉ phần sâu bên trong cơ thể, còn 「落ちない」 gợi ý lời giải thích chưa lắng xuống trong lòng.
腑に落ちない có nghĩa gì?
Nghe giải thích rồi mà vẫn thấy có điều không ổn.
Đọc 腑に落ちない như thế nào?
Đọc là 「ふにおちない」, viết bằng chữ Latin là fu ni ochinai.
Khi nào dùng 腑に落ちない?
Thường nói về lý do, quyết định hay lời kể đã được giải thích nhưng vẫn còn vướng mắc.
腑に落ちない khác 納得できない thế nào?
納得できない nói thẳng là không thể chấp nhận; câu này nhấn vào cảm giác lấn cấn còn lại.
腑に落ちない thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Dạng phủ định đã thành cách nói cố định; quá khứ là 「腑に落ちなかった」.