Gồm 「隘」, hẹp, và 「路」, đường; từ lối hẹp phát triển nghĩa bóng là chỗ cản trở.
Gồm 「隘」, hẹp, và 「路」, đường; từ lối hẹp phát triển nghĩa bóng là chỗ cản trở.
隘路 có nghĩa gì?
Lối đi hẹp khó qua, hoặc điểm nghẽn cản trở tiến độ.
Đọc 隘路 như thế nào?
Đọc là 「あいろ」, viết bằng chữ Latin là airo.
Khi nào dùng 隘路?
Nghĩa đen gặp trong địa lý hay quân sự; nghĩa bóng gặp trong văn bản lập kế hoạch.
隘路 khác 障害 thế nào?
障害 là mọi trở ngại; từ này gợi một chỗ hẹp phải vượt qua để tiến lên.
隘路 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ không biến đổi, hay dùng theo mẫu 「〜の隘路となる」。