隘路

airo
ja
vi
Change language
Translating...
lối hẹp, điểm nghẽn, trở ngại
Tìm ngôn ngữ
/aiɾo/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lối đi hẹp khó qua, hoặc điểm nghẽn cản trở tiến độ.

Ví dụ

  • 軍用車両は山中の隘路で立ち往生した。
    Xe quân sự mắc kẹt trên lối hẹp trong núi.
  • 交渉の最大の隘路は費用の分担だ。
    Trở ngại lớn nhất khi đàm phán là chia chi phí.
  • 制度上の隘路を取り除く必要がある。
    Cần gỡ bỏ trở ngại về thể chế.
  • 人手の確保が普及の隘路になっている。
    Tuyển đủ nhân lực là điểm nghẽn trong việc phổ biến.
  • 雨の後は谷の隘路を避けた。
    Sau mưa, chúng tôi tránh lối hẹp trong thung lũng.

Từ tương tự

狭い道
ボトルネック
難路
難点
障害
狭路
支障

Ý nghĩa

Lối hẹp khó đi

noun
terrain
technical
Đoạn đường quá hẹp khiến người hoặc xe khó đi qua.

Ví dụ

  • 軍用車両は山中の隘路で立ち往生した。
    Xe quân sự mắc kẹt trên lối hẹp trong núi.
  • この隘路では大型車がすれ違えない。
    Xe lớn không thể tránh nhau trên đường hẹp này.
  • 地図には峠の隘路が記されている。
    Bản đồ đánh dấu lối hẹp ở đèo.
  • 雨の後は谷の隘路を避けた。
    Sau mưa, chúng tôi tránh lối hẹp trong thung lũng.
  • 隊列は隘路を一台ずつ通った。
    Đoàn xe lần lượt đi qua lối hẹp.

Từ tương tự

Điểm nghẽn của công việc

noun
planning
formal
Điều kiện làm một dự án, cuộc thương lượng hay công việc khó tiến triển.

Ví dụ

  • 予算不足が事業の隘路となった。
    Thiếu kinh phí thành điểm nghẽn của dự án.
  • 人手の確保が普及の隘路になっている。
    Tuyển đủ nhân lực là điểm nghẽn trong việc phổ biến.
  • 制度上の隘路を取り除く必要がある。
    Cần gỡ bỏ trở ngại về thể chế.
  • 交渉の最大の隘路は費用の分担だ。
    Trở ngại lớn nhất khi đàm phán là chia chi phí.
  • 技術的な隘路を越えて開発が進んだ。
    Vượt qua điểm nghẽn kỹ thuật, việc phát triển tiếp tục.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Gồm 「隘」, hẹp, và 「路」, đường; từ lối hẹp phát triển nghĩa bóng là chỗ cản trở.

Câu hỏi thường gặp

隘路 có nghĩa gì?

Lối đi hẹp khó qua, hoặc điểm nghẽn cản trở tiến độ.

Đọc 隘路 như thế nào?

Đọc là 「あいろ」, viết bằng chữ Latin là airo.

Khi nào dùng 隘路?

Nghĩa đen gặp trong địa lý hay quân sự; nghĩa bóng gặp trong văn bản lập kế hoạch.

隘路 khác 障害 thế nào?

障害 là mọi trở ngại; từ này gợi một chỗ hẹp phải vượt qua để tiến lên.

隘路 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Danh từ không biến đổi, hay dùng theo mẫu 「〜の隘路となる」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...