ありがとうございます

arigatō gozaimasu
/aɾiꜜɡatoːɡozaimasɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời cảm ơn lịch sự dành cho sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc món quà.

Ví dụ

  • 先生、教えてくださってありがとうございます。
    Thưa thầy, cảm ơn thầy đã giải thích.
  • 店員に「ありがとうございます」と言って店を出た。
    Tôi nói cảm ơn với nhân viên rồi ra khỏi cửa hàng.
  • ご親切にありがとうございます。
    Cảm ơn lòng tốt của anh.
  • 贈り物を受け取って「ありがとうございます」と答えた。
    Tôi nhận quà và nói cảm ơn.
  • 手伝っていただき、ありがとうございます。
    Cảm ơn anh đã giúp đỡ.

Từ tương tự

お礼申し上げます
感謝します

Ý nghĩa

Lời cảm ơn lịch sự

everyday
formal
Cách cảm ơn một người với thái độ kính trọng vì việc họ đã làm hoặc món quà họ tặng.

Ví dụ

  • 先生、教えてくださってありがとうございます。
    Thưa thầy, cảm ơn thầy đã giải thích.
  • 手伝っていただき、ありがとうございます。
    Cảm ơn anh đã giúp đỡ.
  • 贈り物を受け取って「ありがとうございます」と答えた。
    Tôi nhận quà và nói cảm ơn.
  • ご親切にありがとうございます。
    Cảm ơn lòng tốt của anh.
  • 店員に「ありがとうございます」と言って店を出た。
    Tôi nói cảm ơn với nhân viên rồi ra khỏi cửa hàng.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Gồm lời cảm ơn ありがとう, bắt nguồn từ ありがたい, và đuôi lịch sự ございます.

Câu hỏi thường gặp

ありがとうございます nghĩa là gì?

Đó là cách nói “cảm ơn” lịch sự.

Khi nào nói ありがとうございます?

Khi cảm ơn ai vì đã giúp đỡ, tử tế hoặc tặng quà.

Khác ありがとう thế nào?

ありがとうございます lịch sự hơn.

Cảm ơn về việc đã xong thì nói gì?

Người Nhật thường dùng ありがとうございました.

Viết câu này bằng chữ gì?

Thông thường viết hoàn toàn bằng hiragana.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...