いかがわしい

ikagawashii
ja
vi
Change language
Translating...
đáng ngờ, mờ ám, dung tục, khiêu dâm
Tìm ngôn ngữ
/ikagaɰaɕiː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Đáng ngờ về độ tin cậy hoặc không đứng đắn về mặt tình dục.

Ví dụ

  • 出所のいかがわしい品は買わない。
    Tôi không mua hàng có nguồn gốc đáng ngờ.
  • 彼は会議でいかがわしい冗談を言い、周囲を困らせた。
    Anh ta kể chuyện đùa tục tĩu trong cuộc họp, khiến mọi người khó chịu.
  • その雑誌にはいかがわしい写真が載っていた。
    Tạp chí ấy đăng những bức ảnh khiêu dâm.
  • あの人物はいかがわしい商売をしているらしい。
    Người ấy hình như đang làm ăn mờ ám.
  • いかがわしい広告には気をつけて。
    Hãy cẩn thận với những quảng cáo đáng ngờ.

Từ tương tự

信用できない
いやらしい
卑猥
胡散臭い
わいせつ
みだら
怪しい
疑わしい

Ý nghĩa

Đáng ngờ, khó tin

adjective
trust
neutral
Người, lời nói hay hàng hóa có lai lịch hoặc nội dung đáng ngờ, khó tin cậy.

Ví dụ

  • その会社はいかがわしい投資話を持ちかけた。
    Công ty ấy đưa ra một đề nghị đầu tư mờ ám.
  • 出所のいかがわしい品は買わない。
    Tôi không mua hàng có nguồn gốc đáng ngờ.
  • 彼の説明はどこかいかがわしかった。
    Lời giải thích của anh ta nghe có gì đó mờ ám.
  • いかがわしい広告には気をつけて。
    Hãy cẩn thận với những quảng cáo đáng ngờ.
  • あの人物はいかがわしい商売をしているらしい。
    Người ấy hình như đang làm ăn mờ ám.

Từ tương tự

Gợi dục không phù hợp

adjective
sexuality
informal
Có yếu tố tình dục bị xem là thô tục hoặc không hợp với hoàn cảnh.

Ví dụ

  • 子どもにはいかがわしい映像を見せない。
    Đừng cho trẻ xem video khiêu dâm.
  • 駅の裏にいかがわしい店が並んでいる。
    Sau nhà ga là một dãy cửa hàng mờ ám về tình dục.
  • 彼は会議でいかがわしい冗談を言い、周囲を困らせた。
    Anh ta kể chuyện đùa tục tĩu trong cuộc họp, khiến mọi người khó chịu.
  • その雑誌にはいかがわしい写真が載っていた。
    Tạp chí ấy đăng những bức ảnh khiêu dâm.
  • 彼女はいかがわしい誘いをはっきり断った。
    Cô ấy dứt khoát từ chối lời mời có ý đồ không đứng đắn.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Theo từ điển, đây là dạng biến đổi từ 「いかがしい」; hiện nay cũng thường viết bằng kana.

Câu hỏi thường gặp

いかがわしい có nghĩa gì?

Đáng ngờ về độ tin cậy hoặc không đứng đắn về mặt tình dục.

Đọc いかがわしい như thế nào?

Đọc là 「いかがわしい」, viết bằng chữ Latin là ikagawashii.

Khi nào dùng いかがわしい?

Nghĩa đầu nghi ngờ sự đáng tin; nghĩa sau phê phán sắc thái tình dục và có thể mang giọng xét đoán.

いかがわしい khác 怪しい thế nào?

怪しい còn chỉ điều lạ hoặc bí ẩn; từ này dễ gợi sự gian dối hay thiếu đứng đắn về tình dục.

いかがわしい thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Tính từ i, có các dạng 「いかがわしかった」「いかがわしくない」「いかがわしく」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...