いわば

iwaba
ja
vi
Change language
Translating...
có thể nói, nói nôm na
Tìm ngôn ngữ
/iwaba/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Dẫn vào một cách nói ví von, không hoàn toàn theo nghĩa đen.

Ví dụ

  • 彼女はいわば私の師匠だ。
    Cô ấy có thể nói là người thầy của tôi.
  • 彼はいわばチームの柱だ。
    Anh ấy có thể nói là trụ cột của đội.
  • この町はいわば大きな家族だ。
    Thị trấn này có thể nói là một gia đình lớn.
  • それはいわば未来への投資だ。
    Đó có thể nói là khoản đầu tư cho tương lai.
  • この装置はいわば小さな発電所だ。
    Thiết bị này có thể nói là một nhà máy điện nhỏ.

Từ tương tự

たとえて言えば
言うなれば

Ý nghĩa

Có thể nói là

adverb
explanation
neutral
Đặt trước phép so sánh hay cách nói lại gần đúng để nêu bật ý chính.

Ví dụ

  • 彼はいわばチームの柱だ。
    Anh ấy có thể nói là trụ cột của đội.
  • この町はいわば大きな家族だ。
    Thị trấn này có thể nói là một gia đình lớn.
  • それはいわば未来への投資だ。
    Đó có thể nói là khoản đầu tư cho tương lai.
  • 彼女はいわば私の師匠だ。
    Cô ấy có thể nói là người thầy của tôi.
  • この装置はいわば小さな発電所だ。
    Thiết bị này có thể nói là một nhà máy điện nhỏ.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Từ dạng giả định của 「言う」, gốc nghĩa là “nếu nói như vậy”.

Câu hỏi thường gặp

いわば có nghĩa gì?

Dẫn vào một cách nói ví von, không hoàn toàn theo nghĩa đen.

Đọc いわば như thế nào?

Đọc là 「いわば」, viết bằng chữ Latin là iwaba.

Khi nào dùng いわば?

Đứng trước ẩn dụ hoặc tên gọi gần đúng, báo rằng không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen.

いわば khác つまり thế nào?

つまり trực tiếp tóm ý; いわば báo hiệu một cách nói ví von hay xấp xỉ.

いわば thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Trạng từ không biến đổi, cũng viết 「言わば」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...