かしましい

kashimashii
ja
vi
Change language
Translating...
ồn ào, náo loạn
Tìm ngôn ngữ
/kaɕimaɕiː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nhiều giọng nói hay âm thanh chồng lên nhau đến mức người nghe thấy nhức tai.

Ví dụ

  • 窓の外では鳥の声がかしましい。
    Tiếng chim ngoài cửa sổ ồn ào.
  • 客の声がかしましくて読書に集中できない。
    Khách nói quá ồn, tôi không tập trung đọc được.
  • 祭りの後も通りはかしましいままだった。
    Sau lễ hội, đường phố vẫn ồn ào.
  • 人々の話し声がかしましく響いた。
    Tiếng người nói ồn ã vang lên.
  • 休み時間の教室はかしましかった。
    Lớp học giờ ra chơi rất náo nhiệt ồn ào.

Từ tương tự

耳障り
やかましい
騒がしい

Ý nghĩa

Ồn ào chói tai

adjective
noise
literary
Nhiều giọng nói hay âm thanh chồng lên nhau đến mức người nghe thấy nhức tai.

Ví dụ

  • 窓の外では鳥の声がかしましい。
    Tiếng chim ngoài cửa sổ ồn ào.
  • 休み時間の教室はかしましかった。
    Lớp học giờ ra chơi rất náo nhiệt ồn ào.
  • 人々の話し声がかしましく響いた。
    Tiếng người nói ồn ã vang lên.
  • 祭りの後も通りはかしましいままだった。
    Sau lễ hội, đường phố vẫn ồn ào.
  • 客の声がかしましくて読書に集中できない。
    Khách nói quá ồn, tôi không tập trung đọc được.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

かしましい có nghĩa gì?

Nhiều giọng nói hay âm thanh chồng lên nhau đến mức người nghe thấy nhức tai.

Đọc かしましい như thế nào?

Đọc là 「かしましい」, viết bằng chữ Latin là kashimashii.

Khi nào dùng かしましい?

Sắc thái giàu hình ảnh hơn 「うるさい」, dùng cho tiếng người, tiếng chim hoặc nơi đông đúc.

かしましい khác にぎやか thế nào?

にぎやか có thể khen sự nhộn nhịp; từ này nhấn vào tiếng ồn làm người nghe khó chịu.

かしましい thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Tính từ い: 「かしましく」「かしましかった」「かしましくない」; cũng viết 「姦しい」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...