そういうこと chỉ chuyện vừa nói, còn か báo hiệu khoảnh khắc hiểu ra.
そういうこと chỉ chuyện vừa nói, còn か báo hiệu khoảnh khắc hiểu ra.
そういうことか có nghĩa gì?
Lời đáp khi một lời giải thích khiến mình chợt hiểu ra.
Đọc そういうことか như thế nào?
Đọc là 「そういうことか」, viết bằng chữ Latin là sō iu koto ka.
Khi nào dùng そういうことか?
Dùng thân mật đúng lúc một chuyện khó hiểu trở nên rõ ràng.
そういうことか khác なるほど thế nào?
なるほど còn có thể chỉ là lời đáp hiểu chung chung; câu này nhấn vào khoảnh khắc hiểu ra một tình huống cụ thể.
そういうことか thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Câu đáp cố định, thân mật và không biến đổi; có thể nói lịch sự hơn là 「そういうことですね」。