むしろ
mushiro
ja
vi
Change language
Translating...
đúng hơn là, trái lại, chiếu rơm, chiếu đan
/mɯɕiɾo/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chọn điều phù hợp hơn khi so sánh, hoặc gọi một tấm chiếu đan.
Ví dụ
職人がい草でむしろを編んだ。
Người thợ đan chiếu bằng cói.
彼は怒っているというより、むしろ悲しそうだ。
Anh ấy trông buồn đúng hơn là giận.
車よりむしろ歩いて行きたい。
Tôi thà đi bộ hơn đi xe.
収穫した豆をむしろに広げて干す。
Trải đậu vừa thu hoạch lên chiếu để phơi.
展示室には手編みのむしろがある。
Trong phòng trưng bày có một tấm chiếu đan tay.
Ý nghĩa
Ví dụ
彼は怒っているというより、むしろ悲しそうだ。
Anh ấy trông buồn đúng hơn là giận.
車よりむしろ歩いて行きたい。
Tôi thà đi bộ hơn đi xe.
心配する必要はない。むしろ喜ぶべきだ。
Không cần lo; trái lại nên vui.
休んだら、むしろ疲れが増した。
Nghỉ xong tôi lại mệt hơn.
私は賛成というよりむしろ反対だ。
Tôi nghiêng về phản đối hơn là tán thành.
Ví dụ
庭にわらのむしろを敷いた。
Chúng tôi trải một tấm chiếu rơm trong sân.
収穫した豆をむしろに広げて干す。
Trải đậu vừa thu hoạch lên chiếu để phơi.
古いむしろを丸めて片づけた。
Tôi cuộn tấm chiếu cũ cất đi.
展示室には手編みのむしろがある。
Trong phòng trưng bày có một tấm chiếu đan tay.
職人がい草でむしろを編んだ。
Người thợ đan chiếu bằng cói.
Câu hỏi thường gặp
Chọn điều phù hợp hơn khi so sánh, hoặc gọi một tấm chiếu đan.
Đọc là 「むしろ」, viết bằng chữ Latin là mushiro.
Trạng từ phổ biến khi so sánh; nghĩa chiếu còn gặp trong nông nghiệp và nghề thủ công.
かえって nhấn mạnh kết quả trái dự đoán; trạng từ này còn chỉ phương án phù hợp hơn nói chung.
むしろ thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Không biến đổi; trạng từ cũng viết 「寧ろ」, chiếu viết 「莚」, nhưng chữ kana thường gặp.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.