よろしくお願いします

yoroshiku onegaishimasu
ja
vi
Change language
Translating...
mong được giúp đỡ, mong được hợp tác, xin nhờ anh chị, mong anh chị giúp
Tìm ngôn ngữ
/joɾoɕikɯ oneɡaiɕimaꜜsɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cách nói lịch sự để mong người khác đối xử tốt hoặc hợp tác với mình.

Ví dụ

  • この書類の確認をよろしくお願いします。
    Nhờ anh chị xem giúp tài liệu này.
  • 資料を送りますので、よろしくお願いします。
    Tôi sẽ gửi tài liệu, mong anh chị xem qua.
  • 明日の案内をよろしくお願いします。
    Việc hướng dẫn ngày mai nhờ anh chị giúp.
  • 今日からこのクラスに入ります。よろしくお願いします。
    Từ hôm nay tôi học lớp này. Mong được mọi người giúp đỡ.
  • 子どものことをよろしくお願いします。
    Con tôi xin nhờ anh chị chăm sóc.

Từ tương tự

Ý nghĩa

Kết lời giới thiệu

greetings
neutral
Nói sau khi giới thiệu bản thân để bày tỏ mong muốn quan hệ tốt đẹp.

Ví dụ

  • はじめまして、田中です。よろしくお願いします。
    Rất vui được gặp mọi người, tôi là Tanaka. Mong được giúp đỡ.
  • 今日からこのクラスに入ります。よろしくお願いします。
    Từ hôm nay tôi học lớp này. Mong được mọi người giúp đỡ.
  • 新しい職場で皆によろしくお願いしますと挨拶した。
    Ở nơi làm việc mới, tôi chào mọi người: “Mong được hợp tác cùng anh chị.”
  • これから一緒に勉強します。よろしくお願いします。
    Từ nay chúng ta học cùng nhau. Mong được hợp tác.
  • 先生、今年もよろしくお願いします。
    Thưa thầy, năm nay mong thầy tiếp tục giúp đỡ em.

Từ tương tự

Nhờ làm việc gì

requests
neutral
Nói sau khi đã nêu việc cụ thể để lịch sự nhờ người khác xử lý.

Ví dụ

  • この書類の確認をよろしくお願いします。
    Nhờ anh chị xem giúp tài liệu này.
  • 明日の案内をよろしくお願いします。
    Việc hướng dẫn ngày mai nhờ anh chị giúp.
  • 子どものことをよろしくお願いします。
    Con tôi xin nhờ anh chị chăm sóc.
  • 荷物の受け取りをよろしくお願いします。
    Gói hàng nhờ anh chị nhận giúp.
  • 資料を送りますので、よろしくお願いします。
    Tôi sẽ gửi tài liệu, mong anh chị xem qua.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Gồm よろしく hàm ý mọi việc diễn ra tốt đẹp và お願いします, một lời nhờ lịch sự.

Câu hỏi thường gặp

Khi mới gặp, nói よろしくお願いします lúc nào?

Sau khi giới thiệu bản thân, để mong có quan hệ tốt đẹp.

Có dùng sau khi nhờ việc không?

Có. Nói rõ việc trước, rồi dùng câu này để nhờ một cách lịch sự.

Có giống はじめまして không?

Không. はじめまして mở đầu cuộc gặp đầu tiên; câu này thường kết thúc lời giới thiệu.

Có một bản dịch tiếng Anh cố định không?

Không. Cách dịch thay đổi theo tình huống giới thiệu hay nhờ vả.

よろしくお願いいたします có trang trọng hơn không?

Có. Đó là dạng khiêm nhường trang trọng hơn.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...