友達

ja
vi
Change language
Translating...
bạn, bạn bè
Tìm ngôn ngữ
/to.mo.da.tɕi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một từ không trang trọng để chỉ người bạn dành thời gian cùng, bao gồm bạn bè, đồng hành và người quen gần.

Ví dụ

  • 彼は友達が多い。
    Anh ấy có nhiều bạn.
  • 新しい友達ができました。
    Tôi đã có một bạn mới.
  • 友達になるには時間がかかる。
    Để trở thành bạn, cần thời gian.
  • 遠くに住む友達に手紙を書いた。
    Tôi đã viết thư cho bạn ở xa.
  • 昨日、友達と映画を見に行った。
    Hôm qua tôi đã đi xem phim với bạn.

Từ tương tự

同友
仲間
同僚
ペンフレンド
親友
友人
知り合い

Ý nghĩa

Cách dùng

Sử dụng 友達 cho bạn không trang trọng; chọn 友人 cho các mối quan hệ trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Những lỗi thường gặp

Nhầm lẫn 友達 với 友人 khiến câu không tự nhiên, vì 友達 chỉ dùng cho bạn bè không trang trọng.

Nghiên cứu từ nguyên

Từ 友 (tomo, “bạn”) + 達 (‑tachi, hậu tố số nhiều), ban đầu là số nhiều nhưng hiện nay cũng dùng ở số ít.

Câu hỏi thường gặp

友達 nghĩa là gì?

友達 có nghĩa là “bạn” hoặc “đồng hành”, là cách gọi không trang trọng cho người bạn dành thời gian cùng.

友達 khác gì so với 友人?

友達 dùng cho bạn không trang trọng, trong khi 友人 dùng cho mối quan hệ trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

友達 có thể dùng cho nhiều người bạn không?

Có, trong tiếng Nhật danh từ không có dấu số nhiều; ngữ cảnh quyết định số lượng.

Làm sao để nói “tạo một người bạn” bằng tiếng Nhật?

Dùng động từ 友達になる hoặc cụm 友達を作る.

Có nên thêm kính ngữ như さん vào 友達 không?

Không, việc thêm さん sau 友達 là không tự nhiên; chỉ cần nói 友達.

友達 có thể chỉ một nhóm bạn không?

Có, có thể dùng 友達たち hoặc chỉ 友達 với ngữ cảnh cho biết là nhóm.

Cần dùng trợ từ nào với 友達?

Dùng が cho chủ ngữ (友達が来た) và と cho “cùng” (友達と遊ぶ).

Khi nói về 友達, tôi nên dùng từ nào trong tiếng Việt?

Bạn có thể dịch 友達 thành “bạn” hoặc “bạn bè” tùy ngữ cảnh.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...