Sử dụng 友達 cho bạn không trang trọng; chọn 友人 cho các mối quan hệ trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Sử dụng 友達 cho bạn không trang trọng; chọn 友人 cho các mối quan hệ trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Nhầm lẫn 友達 với 友人 khiến câu không tự nhiên, vì 友達 chỉ dùng cho bạn bè không trang trọng.
Từ 友 (tomo, “bạn”) + 達 (‑tachi, hậu tố số nhiều), ban đầu là số nhiều nhưng hiện nay cũng dùng ở số ít.
友達 nghĩa là gì?
友達 có nghĩa là “bạn” hoặc “đồng hành”, là cách gọi không trang trọng cho người bạn dành thời gian cùng.
友達 khác gì so với 友人?
友達 dùng cho bạn không trang trọng, trong khi 友人 dùng cho mối quan hệ trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
友達 có thể dùng cho nhiều người bạn không?
Có, trong tiếng Nhật danh từ không có dấu số nhiều; ngữ cảnh quyết định số lượng.
Làm sao để nói “tạo một người bạn” bằng tiếng Nhật?
Dùng động từ 友達になる hoặc cụm 友達を作る.
Có nên thêm kính ngữ như さん vào 友達 không?
Không, việc thêm さん sau 友達 là không tự nhiên; chỉ cần nói 友達.
友達 có thể chỉ một nhóm bạn không?
Có, có thể dùng 友達たち hoặc chỉ 友達 với ngữ cảnh cho biết là nhóm.
Cần dùng trợ từ nào với 友達?
Dùng が cho chủ ngữ (友達が来た) và と cho “cùng” (友達と遊ぶ).
Khi nói về 友達, tôi nên dùng từ nào trong tiếng Việt?
Bạn có thể dịch 友達 thành “bạn” hoặc “bạn bè” tùy ngữ cảnh.