口 gợi khẩu vị, còn 合う là phù hợp.
口 gợi khẩu vị, còn 合う là phù hợp.
口に合う có nghĩa gì?
Hương vị món ăn hay thức uống hợp với khẩu vị một người.
Đọc 口に合う như thế nào?
Đọc là 「くちにあう」, viết bằng chữ Latin là kuchi ni au.
Khi nào dùng 口に合う?
Hay dùng khi mời khách ăn và quan tâm đến sở thích riêng của họ.
口に合う khác おいしい thế nào?
おいしい chỉ khen ngon nói chung; cụm này nói hương vị có hợp một người cụ thể không.
口に合う thay đổi hình thức trong câu ra sao?
「合う」 biến đổi thành 「口に合った」「口に合わない」「口に合えば」。