「差し支え」 là điều cản trở hoặc gây bất tiện; 「ない」 nói rằng điều ấy không có.
「差し支え」 là điều cản trở hoặc gây bất tiện; 「ない」 nói rằng điều ấy không có.
差し支えない có nghĩa gì?
Không có trở ngại hay bất tiện khi làm việc gì.
Đọc 差し支えない như thế nào?
Đọc là 「さしつかえない」, viết bằng chữ Latin là sashitsukaenai.
Khi nào dùng 差し支えない?
Hay đứng sau 「~ても」 hoặc nói về thời gian thích hợp; dạng lịch sự là 「差し支えありません」.
差し支えない khác 構わない thế nào?
構わない có thể là sự cho phép của cá nhân; cụm này nhấn mạnh không có trở ngại hay bất tiện.
差し支えない thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Dạng điều kiện là 「差し支えなければ」, dạng lịch sự là 「差し支えありません」.