揺らぐ

yuragu
ja
vi
Change language
Translating...
lay động, chập chờn, lung lay
Tìm ngôn ngữ
/jɯɾaŋɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Điều vốn ổn định bắt đầu lay động hoặc mất sự vững chắc.

Ví dụ

  • 自信が揺らぐ瞬間もある。
    Có lúc sự tự tin dao động.
  • 会社の経営基盤が揺らいでいる。
    Nền tảng kinh doanh của công ty đang lung lay.
  • 木々の影が壁に揺らいでいた。
    Bóng cây đung đưa trên tường.
  • 熱で遠くの景色が揺らいで見える。
    Cảnh xa trông chập chờn vì hơi nóng.
  • 彼の決意は最後まで揺らがなかった。
    Quyết tâm của anh ấy không hề lung lay.

Từ tương tự

揺れる
ぐらつく
ゆらめく
ぐらつく
動揺する
不安定になる

Ý nghĩa

Lay động nhẹ

verb
movement
neutral
Vật, ánh sáng hay bóng chuyển động nhẹ qua lại hoặc trông chập chờn.

Ví dụ

  • ろうそくの炎が風で揺らいだ。
    Ngọn nến chập chờn trong gió.
  • 水面に映る月が揺らぐ。
    Bóng trăng trên mặt nước lay động.
  • 木々の影が壁に揺らいでいた。
    Bóng cây đung đưa trên tường.
  • 熱で遠くの景色が揺らいで見える。
    Cảnh xa trông chập chờn vì hơi nóng.
  • 薄い布がそよ風に揺らいだ。
    Tấm vải mỏng lay nhẹ trong gió.

Từ tương tự

Niềm tin hoặc nền tảng lung lay

verb
confidence
neutral
Quyết tâm, niềm tin hay nền tảng không còn chắc chắn như trước sau một tác động.

Ví dụ

  • 彼の決意は最後まで揺らがなかった。
    Quyết tâm của anh ấy không hề lung lay.
  • 新しい証拠で証言への信頼が揺らいだ。
    Bằng chứng mới làm niềm tin vào lời khai lung lay.
  • 自信が揺らぐ瞬間もある。
    Có lúc sự tự tin dao động.
  • 会社の経営基盤が揺らいでいる。
    Nền tảng kinh doanh của công ty đang lung lay.
  • 批判を受けても信念は揺らがなかった。
    Bị chỉ trích, niềm tin ấy vẫn không lung lay.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Thuộc nhóm từ thuần Nhật diễn tả sự đung đưa, rồi mang nghĩa bóng về trạng thái không ổn định.

Câu hỏi thường gặp

揺らぐ có nghĩa gì?

Điều vốn ổn định bắt đầu lay động hoặc mất sự vững chắc.

Đọc 揺らぐ như thế nào?

Đọc là 「ゆらぐ」, viết bằng chữ Latin là yuragu.

Khi nào dùng 揺らぐ?

Dùng cho chuyển động của lửa, mặt nước, rồi mở rộng sang niềm tin hay sự ổn định.

揺らぐ khác 揺れる thế nào?

揺れる là từ chung cho rung lắc, còn từ này thường gợi chuyển động nhẹ hoặc sự mất vững chắc.

揺らぐ thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ nhóm năm âm: 「揺らいで」「揺らいだ」「揺らがない」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...