腑に落ちない

fu ni ochinai
ja
vi
Change language
Translating...
chưa thông, chưa thấy thuyết phục
Tìm ngôn ngữ
/ɸɯ ni otɕinai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nghe giải thích rồi mà vẫn thấy có điều không ổn.

Ví dụ

  • なぜ彼だけ罰を受けたのか腑に落ちない。
    Tôi không hiểu nổi vì sao chỉ mình anh ấy bị phạt.
  • 彼女の言い分には腑に落ちない点がある。
    Lời cô ấy kể có chỗ chưa hợp lý.
  • 説明を聞いても、まだ腑に落ちない。
    Nghe giải thích rồi mà tôi vẫn chưa thấy thuyết phục.
  • 決定の理由を聞いても腑に落ちなかった。
    Nghe lý do của quyết định rồi tôi vẫn chưa thấy thuyết phục.
  • 数字は合っているのに、結果がどうも腑に落ちない。
    Số liệu thì đúng nhưng kết quả vẫn có gì đó không ổn.

Từ tương tự

釈然としない
合点がいかない
すっきりしない
納得できない

Ý nghĩa

Vẫn chưa thấy thuyết phục

conversation
neutral
Không thực sự hiểu hoặc chấp nhận một lý do hay kết quả vì vẫn còn điểm gây thắc mắc.

Ví dụ

  • 説明を聞いても、まだ腑に落ちない。
    Nghe giải thích rồi mà tôi vẫn chưa thấy thuyết phục.
  • なぜ彼だけ罰を受けたのか腑に落ちない。
    Tôi không hiểu nổi vì sao chỉ mình anh ấy bị phạt.
  • 数字は合っているのに、結果がどうも腑に落ちない。
    Số liệu thì đúng nhưng kết quả vẫn có gì đó không ổn.
  • 彼女の言い分には腑に落ちない点がある。
    Lời cô ấy kể có chỗ chưa hợp lý.
  • 決定の理由を聞いても腑に落ちなかった。
    Nghe lý do của quyết định rồi tôi vẫn chưa thấy thuyết phục.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「腑」 chỉ phần sâu bên trong cơ thể, còn 「落ちない」 gợi ý lời giải thích chưa lắng xuống trong lòng.

Câu hỏi thường gặp

腑に落ちない có nghĩa gì?

Nghe giải thích rồi mà vẫn thấy có điều không ổn.

Đọc 腑に落ちない như thế nào?

Đọc là 「ふにおちない」, viết bằng chữ Latin là fu ni ochinai.

Khi nào dùng 腑に落ちない?

Thường nói về lý do, quyết định hay lời kể đã được giải thích nhưng vẫn còn vướng mắc.

腑に落ちない khác 納得できない thế nào?

納得できない nói thẳng là không thể chấp nhận; câu này nhấn vào cảm giác lấn cấn còn lại.

腑に落ちない thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Dạng phủ định đã thành cách nói cố định; quá khứ là 「腑に落ちなかった」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...