見る
miru
ja
vi
Change language
Translating...
nhìn, xem, chăm nom, trông nom
/miꜜɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nhìn bằng mắt; cũng có thể chăm nom người hoặc vật nuôi.
Ví dụ
空を見ると星が見えた。
Khi nhìn lên trời, tôi thấy sao.
犬を見てもらえますか。
Bạn có thể trông con chó giúp tôi không?
先生が子供たちを見ています。
Thầy giáo đang trông các em nhỏ.
テレビでニュースを見ます。
Tôi xem tin tức trên ti vi.
祖母の面倒を見ています。
Tôi chăm sóc bà tôi.
Ý nghĩa
Ví dụ
山を見る。
Tôi nhìn ngọn núi.
窓の外を見てください。
Xin hãy nhìn ra ngoài cửa sổ.
昨日、映画を見た。
Hôm qua tôi xem một bộ phim.
テレビでニュースを見ます。
Tôi xem tin tức trên ti vi.
空を見ると星が見えた。
Khi nhìn lên trời, tôi thấy sao.
Ví dụ
留守の間、子供を見てくれますか。
Bạn có thể trông đứa trẻ khi tôi vắng nhà không?
祖母の面倒を見ています。
Tôi chăm sóc bà tôi.
先生が子供たちを見ています。
Thầy giáo đang trông các em nhỏ.
母が赤ちゃんを見てくれた。
Mẹ đã trông em bé giúp tôi.
犬を見てもらえますか。
Bạn có thể trông con chó giúp tôi không?
Câu hỏi thường gặp
Dùng trợ từ gì với đối tượng được nhìn?
Có, 映画を見る là cách nói thường gặp.
Có nghĩa là chăm nom không?
Có. 子供を見る cũng có thể là trông trẻ.
Sau thể て của động từ, nó diễn tả việc thử làm.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.