諫める

isameru
ja
vi
Change language
Translating...
can gián, khuyên can
Tìm ngôn ngữ
/isameɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Can gián người có địa vị cao hơn để họ sửa sai.

Ví dụ

  • 誰も彼を諫められず、事態は悪化した。
    Không ai khuyên can được ông ấy và tình hình xấu đi.
  • 周囲が諫めても、社長は計画を変えなかった。
    Dù mọi người can ngăn, giám đốc vẫn không đổi kế hoạch.
  • 弟子は師の過ちを静かに諫めた。
    Học trò nhẹ nhàng can gián lỗi của thầy.
  • 彼女は上司の不正を勇気を出して諫めた。
    Cô ấy lấy can đảm khuyên can cấp trên về hành vi gian lận.
  • 家臣は王の無謀な決断を諫めた。
    Bề tôi can gián quyết định liều lĩnh của nhà vua.

Từ tương tự

忠告する
諫言する
戒める
たしなめる

Ý nghĩa

Can gián người trên

verb
social
formal
Chỉ ra việc sai của người nắm quyền hoặc ở vị trí cao hơn và khuyên họ đổi cách làm.

Ví dụ

  • 家臣は王の無謀な決断を諫めた。
    Bề tôi can gián quyết định liều lĩnh của nhà vua.
  • 彼女は上司の不正を勇気を出して諫めた。
    Cô ấy lấy can đảm khuyên can cấp trên về hành vi gian lận.
  • 周囲が諫めても、社長は計画を変えなかった。
    Dù mọi người can ngăn, giám đốc vẫn không đổi kế hoạch.
  • 弟子は師の過ちを静かに諫めた。
    Học trò nhẹ nhàng can gián lỗi của thầy.
  • 誰も彼を諫められず、事態は悪化した。
    Không ai khuyên can được ông ấy và tình hình xấu đi.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

諫める có nghĩa gì?

Can gián người có địa vị cao hơn để họ sửa sai.

Đọc 諫める như thế nào?

Đọc là 「いさめる」, viết bằng chữ Latin là isameru.

Khi nào dùng 諫める?

Thường gợi sự can đảm khi nói lời sửa sai với người có quyền hơn mình.

諫める khác 叱る thế nào?

叱る thường là người trên mắng người dưới; từ này hướng lời khuyên lên người trên.

諫める thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ nhóm 2: 「諫めます」「諫めて」「諫めた」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...