tak
pl
vi
Change language
Translating...
vâng, đúng, rất, đúng như vậy, như
/tak/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Được dùng để đồng ý, đồng thời có nghĩa ‘rất’ hoặc ‘vậy’, và như một liên từ để giới thiệu so sánh.
Ví dụ
Postępuj tak, jak chcesz.
Hành động như, như bạn muốn.
Zgadzam się, tak.
Tôi đồng ý, vâng.
Rozwiąż problem tak, jak pokazano w przykładzie.
Giải quyết vấn đề như, như trong ví dụ.
Ustawienia są tak, jak w instrukcji.
Cài đặt như, như trong hướng dẫn.
Tak, rozumiem twoje argumenty.
vâng, tôi hiểu lập luận của bạn.
Từ tương tự
oczywiście
podobnie jak
tak jak
w taki sposób
jakbez wątpienia
według
jasne
pewnie
z pewnością
Ý nghĩa
Cách dùng
Dùng tak khi muốn trả lời tích cực cho một câu hỏi hoặc một phát biểu.
Ví dụ
— Czy chcesz kawę? — Tak, poproszę.
— Bạn có muốn cà phê không? — vâng, cho tôi một ly.
Tak, rozumiem twoje argumenty.
vâng, tôi hiểu lập luận của bạn.
Kiedy zapytałem, czy przyjdzie, odpowiedział tak.
Khi tôi hỏi liệu anh ấy có đến không, anh ấy trả lời vâng.
Czy to jest prawda? Tak, to prawda.
Có phải là sự thật? vâng, đúng.
Zgadzam się, tak.
Tôi đồng ý, vâng.
Na pytanie odpowiedział tak bez wahania.
Anh ấy trả lời vâng mà không do dự.
Czy mogę pożyczyć książkę? Tak, weź ją.
Tôi có thể mượn cuốn sách không? vâng, lấy nó.
Những lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt thường dùng tak ở vị trí sai hoặc nhầm lẫn với từ phủ định.
| Incorrect | Correct |
| On przyjął tak ofertę.
| On przyjął ofertę.
|
| Tak jest dobre.
| To jest dobre.
|
| On odpowiedział tak, że przyjdę.
| On odpowiedział, że przyjdę.
|
Từ tương tự
oczywiście
jasne
pewnie
z pewnością
na pewno
rzecz jasna
bez wątpienia
Cách dùng
Dùng tak để mô tả cường độ hoặc cách thức của một sự việc, thường theo sau bởi tính từ hoặc một mệnh đề.
Ví dụ
To jest tak trudne, jak myślisz.
Điều này rất khó, như bạn nghĩ.
Nie jest tak zimno jak wczoraj.
Không rất lạnh như hôm qua.
Miałem tak dużo pracy, że nie mogłem odpocząć.
Tôi có rất nhiều việc, đến mức không thể nghỉ ngơi.
To zachowanie jest tak nieodpowiednie.
Hành vi này rất không phù hợp.
Czułem się tak zmęczony, że zasnąłem.
Tôi rất mệt, đến mức ngủ thiếp.
To tak piękne miejsce, że nie chcę go opuszczać.
Nơi này rất đẹp, đến mức tôi không muốn rời đi.
Wynik był tak zaskakujący, że wszyscy się zdumieli.
Kết quả rất bất ngờ, khiến mọi người ngạc nhiên.
Những lỗi thường gặp
Người học thường nhầm lẫn tak với także hoặc đặt nó sai chỗ trong câu.
| Incorrect | Correct |
| Lubię kawę, tak herbatę.
| Lubię kawę, także herbatę.
|
| Nie jest tak zimny jak wczoraj.
| Nie jest tak zimno jak wczoraj.
|
Từ tương tự
także
w ten sposób
w taki sposób
w ten sam sposób
tak jak
w ten sposób
w taki sposób
Cách dùng
Dùng tak cùng với jak để so sánh hành động hoặc tính chất, tạo cấu trúc so sánh rõ ràng.
Ví dụ
Zrobił to tak, jak mu powiedziałem.
Anh ấy làm như, như tôi đã nói.
Mówił tak, jak nauczyciel.
Anh ấy nói như, như giáo viên.
Postępuj tak, jak chcesz.
Hành động như, như bạn muốn.
Wybierz tak, jak najbardziej ci odpowiada.
Chọn như, như phù hợp nhất với bạn.
Zachowuj się tak, jak jest to wymagane.
Hãy cư xử như, như yêu cầu.
Ustawienia są tak, jak w instrukcji.
Cài đặt như, như trong hướng dẫn.
Rozwiąż problem tak, jak pokazano w przykładzie.
Giải quyết vấn đề như, như trong ví dụ.
Những lỗi thường gặp
Người học thường bỏ từ jak hoặc dùng tak như trạng từ đơn.
| Incorrect | Correct |
| Zrób to tak.
| Zrób to tak, jak ci powiedziałem.
|
| To jest tak, że...
| To jest tak, jak...
|
| Jest tak duży.
| Jest tak duży, jak...
|
Từ tương tự
jaktak jak
w taki sposób
w ten sposób
podobnie jak
zgodnie z
według
Cách dùng
Dùng tak để đồng ý đơn giản, chỉ mức độ, hoặc nối một mệnh đề với ‘như’ trong các so sánh.
Những lỗi thường gặp
Từ này thường bị hiểu là bản dịch trực tiếp của ‘yes’ trong tiếng Anh, gây ra các câu như ‘yes, I will’ thay vì dùng tak để đồng ý.
Nghiên cứu từ nguyên
Từ Proto‑Slav *takъ, đồng nguồn với tiếng Séc tak, tiếng Nga так, có nghĩa ‘vậy, như vậy’.
Câu hỏi thường gặp
tak nghĩa là gì trong tiếng Ba Lan?
tak có thể nghĩa ‘vâng’, chỉ mức độ ‘rất’, hoặc là liên từ ‘như’ trong câu so sánh.
Khi nào nên dùng tak để trả lời câu hỏi?
Dùng tak như một câu trả lời ngắn gọn, khẳng định khi bạn đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó.
tak biểu thị mức độ hoặc đồng ý, trong khi także có nghĩa ‘cũng’, ‘cùng’ và dùng để thêm thông tin.
Liệu tak có thể thay thế từ ‘as’ trong tiếng Anh?
Có, trong các câu so sánh, tak kết hợp với jak mang nghĩa ‘như’.
tak có được dùng như danh từ không?
Trong tiếng Ba Lan hiện đại, tak không được dùng như danh từ; nó chỉ là một từ cảm thán, trạng từ và liên từ.
Những lỗi thường gặp khi dùng tak trong câu so sánh là gì?
Người học thường bỏ từ jak, ví dụ: viết ‘Zrób to tak’ thay vì ‘Zrób to tak, jak …’.
Có cách nào nhớ cách dùng tak đúng không?
Hãy nhớ: dùng tak một mình để đồng ý, dùng tak + tính từ để chỉ mức độ, và dùng tak + jak để so sánh.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.