banco

es
vi
Change language
Translating...
ngân hàng, ghế dài, bàn thợ, bãi cạn, đàn cá
Tìm ngôn ngữ
/ˈbanko/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Ngân hàng, ghế dài, bàn thợ, bãi cạn hoặc đàn cá, kho lưu trữ, và trong tiếng lóng vùng Río de la Plata là dạng tôi ủng hộ hoặc tôi chịu đựng.

Ví dụ

  • Nos sentamos en un banco de la plaza.
    Chúng tôi ngồi trên ghế dài ở quảng trường.
  • El sonar detectó un banco compacto de sardinas.
    Máy sonar phát hiện một đàn cá mòi dày đặc.
  • La sucursal del banco abre a las nueve.
    Chi nhánh ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.
  • Pusieron bancos nuevos junto a la fuente.
    Họ đặt những ghế dài mới cạnh đài phun nước.
  • Vimos un banco de peces bajo el muelle.
    Chúng tôi thấy một đàn cá dưới cầu tàu.

Từ tương tự

entidad bancaria
institución financiera
asiento
caja
aguantar
almacén
bajío
escaño
financiera
apoyar

Ý nghĩa

Tổ chức tài chính

noun
finance
neutral
Doanh nghiệp giữ tiền, quản lý tài khoản và cho cá nhân hoặc công ty vay.

Cách dùng

Dùng banco cho tổ chức hoặc chi nhánh ngân hàng, không phải số tiền nằm trong tài khoản.

Ví dụ

  • Fui al banco a depositar el sueldo.
    Tôi đến ngân hàng để gửi lương.
  • El banco aprobó el préstamo para la casa.
    Ngân hàng đã chấp thuận khoản vay mua nhà.
  • La sucursal del banco abre a las nueve.
    Chi nhánh ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.
  • Mi tarjeta quedó bloqueada y llamé al banco.
    Thẻ của tôi bị khóa và tôi đã gọi cho ngân hàng.
  • El banco central anunció una nueva medida.
    Ngân hàng trung ương công bố một biện pháp mới.

Những lỗi thường gặp

Nghĩa tài chính dễ bị nhầm với ghế dài khi ngữ cảnh không nói về tiền.
IncorrectCorrect
Me senté en el banco para abrir una cuenta. Fui al banco para abrir una cuenta.
El banco del parque aprobó mi préstamo. El banco aprobó mi préstamo.
Guardé mi sueldo dentro del banco. Depositó mi sueldo en el banco.

Từ tương tự

Ghế dài

noun
furniture
neutral
Chỗ ngồi dài, thường ở nơi công cộng, có chỗ cho hơn một người.

Cách dùng

Dùng banco cho ghế dài hoặc ghế nhà thờ, nhất là khi nhiều người có thể ngồi.

Ví dụ

  • Nos sentamos en un banco de la plaza.
    Chúng tôi ngồi trên ghế dài ở quảng trường.
  • El banco de madera estaba recién pintado.
    Chiếc ghế dài bằng gỗ vừa được sơn lại.
  • Dejó la mochila sobre el banco del pasillo.
    Cô ấy để ba lô trên ghế dài ở hành lang.
  • El abuelo descansó en el banco del jardín.
    Ông nghỉ trên ghế dài trong vườn.
  • Pusieron bancos nuevos junto a la fuente.
    Họ đặt những ghế dài mới cạnh đài phun nước.

Những lỗi thường gặp

Nghĩa ghế dài đôi khi bị nhầm với ghế đơn hoặc tổ chức tài chính.
IncorrectCorrect
Me senté en una silla larga del parque. Me senté en un banco del parque.
El banco de la plaza cerró a las cinco. El banco de la plaza estaba vacío.
Puse el libro en el banco para depositarlo. Puse el libro en el banco para descansar las manos.

Từ tương tự

Bàn thợ

noun
craft
neutral
Chiếc bàn chắc chắn mà thợ mộc và thợ thủ công dùng để giữ vật liệu và làm việc trên đó.

Cách dùng

Dùng banco cho bàn thợ khi có dụng cụ, gỗ hoặc công việc trong xưởng.

Ví dụ

  • El carpintero apoyó la tabla en el banco.
    Người thợ mộc đặt tấm ván lên bàn thợ.
  • Ajusté la pieza en el banco de trabajo.
    Tôi kẹp chặt chi tiết trên bàn thợ.
  • El taller necesita un banco más resistente.
    Xưởng cần một bàn thợ chắc hơn.
  • La herramienta quedó sobre el banco.
    Dụng cụ bị bỏ lại trên bàn thợ.
  • Lijó la puerta encima del banco.
    Anh ấy chà nhám cánh cửa trên bàn thợ.

Những lỗi thường gặp

Nghĩa trong xưởng thường bị thay bằng từ chung chỉ bàn.
IncorrectCorrect
El carpintero cortó la tabla en la mesa de comer. El carpintero cortó la tabla en el banco.
Necesito un banco para sentarme mientras serrucho. Necesito un banco para apoyar la madera mientras serrucho.
Dejé el martillo en el banco del parque. Dejé el martillo en el banco de trabajo.

Từ tương tự

Bãi cạn hoặc đàn

noun
nature
neutral
Vùng nước nông, hoặc một nhóm cá lớn bơi sát nhau.

Cách dùng

Dùng banco cho bãi cạn cát hoặc đàn cá khi ngữ cảnh nói về nước hay sinh vật biển.

Ví dụ

  • El barco evitó el banco de arena.
    Con thuyền tránh bãi cạn cát.
  • Vimos un banco de peces bajo el muelle.
    Chúng tôi thấy một đàn cá dưới cầu tàu.
  • La marea dejó visible un banco cerca de la costa.
    Thủy triều để lộ một bãi cạn gần bờ.
  • El sonar detectó un banco compacto de sardinas.
    Máy sonar phát hiện một đàn cá mòi dày đặc.
  • La lancha encalló en un banco poco profundo.
    Ca nô mắc cạn trên một bãi cạn nông.

Những lỗi thường gặp

Nghĩa tự nhiên dễ bị nhầm với nghĩa tài chính nếu không có từ chỉ nước hoặc cá.
IncorrectCorrect
El banco de peces pidió un préstamo. El banco de peces nadó bajo el muelle.
La lancha entró en el banco para sacar dinero. La lancha encalló en un banco de arena.
Vi un banco de pájaros en el cielo. Vi una bandada de pájaros en el cielo.

Từ tương tự

Kho lưu trữ

noun
science
neutral
Kho được tổ chức để giữ vật liệu sinh học, thông tin hoặc nguồn lực khác cho lần dùng sau.

Cách dùng

Dùng banco trong các cụm như banco de sangre, banco de datos hoặc banco de semillas.

Ví dụ

  • El hospital conserva muestras en un banco de sangre.
    Bệnh viện giữ mẫu trong ngân hàng máu.
  • El proyecto creó un banco de datos abierto.
    Dự án tạo ra một kho dữ liệu mở.
  • La clínica consultó el banco de tejidos.
    Phòng khám tra cứu ngân hàng mô.
  • Guardaron las semillas en un banco genético.
    Họ lưu hạt giống trong ngân hàng gen.
  • El archivo funciona como banco de imágenes.
    Kho lưu trữ hoạt động như một kho hình ảnh.

Những lỗi thường gặp

Nghĩa này cần cụm có de để nói rõ thứ được lưu giữ.
IncorrectCorrect
El hospital abrió un banco para dar préstamos de sangre. El hospital abrió un banco de sangre.
Subí los archivos al banco sin decir de qué era. Subí los archivos al banco de datos.
Compré semillas en el banco genético. Guardaron semillas en un banco genético.

Từ tương tự

Tôi ủng hộ hoặc chịu đựng

verb
everyday
informal
Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại của bancar, dùng nhiều ở Argentina và các nước gần đó để ủng hộ ai đó hoặc chịu đựng điều gì.

Cách dùng

Dùng banco khi chủ ngữ là yo, như yo banco, và chọn dạng khác với chủ ngữ khác.

Ví dụ

  • Yo banco esa decisión.
    Tôi ủng hộ quyết định đó.
  • No banco las mentiras.
    Tôi không chịu nổi những lời dối trá.
  • Te banco si querés hablar con el jefe.
    Tôi sẽ ủng hộ bạn nếu bạn muốn nói chuyện với sếp.
  • Yo banco a mi hermana en todo.
    Tôi luôn đứng về phía chị tôi.
  • A este equipo lo banco siempre.
    Tôi luôn ủng hộ đội này.

Những lỗi thường gặp

Dạng này bị dùng với chủ ngữ sai hoặc như một động từ trung tính ở mọi nơi nói tiếng Tây Ban Nha.
IncorrectCorrect
Ellos banco la propuesta. Ellos bancan la propuesta.
¿Puedes banco mi idea? ¿Podés bancar mi idea?
Yo banco en el parque. Yo banco esa idea.

Từ tương tự

Cách dùng

Đọc các từ xung quanh: tiền chỉ tài chính, ngồi chỉ đồ nội thất, dụng cụ chỉ bàn thợ, nước hoặc cá chỉ tự nhiên, còn yo banco chỉ động từ lóng.

Những lỗi thường gặp

Banco bị dùng sai ngữ cảnh, như coi ghế dài trong công viên là tổ chức tài chính hoặc dùng banco với chủ ngữ không phải yo.

Nghiên cứu từ nguyên

Từ tiếng Pháp cổ bank, bắt nguồn từ một từ Germanic chỉ ghế dài. Nghĩa đồ nội thất có trước, còn nghĩa tài chính phát triển từ bàn hoặc quầy của người đổi tiền.

Câu hỏi thường gặp

banco trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Banco có thể nghĩa là ngân hàng, ghế dài, bàn thợ, bãi cạn hoặc đàn cá, kho lưu trữ, hoặc tôi ủng hộ như một dạng của bancar.

banco là ngân hàng hay ghế dài?

Cả hai đều đúng. Tiền và tài khoản chỉ ngân hàng, còn ngồi, công viên hoặc nhà thờ chỉ ghế dài.

yo banco nghĩa là gì?

Yo banco nghĩa là tôi ủng hộ, tôi bênh vực hoặc tôi chịu đựng, chủ yếu trong lời nói thân mật ở Argentina và vùng Río de la Plata.

banco có thể nghĩa là đàn cá không?

Có. Banco de peces nghĩa là đàn cá, còn banco de arena nghĩa là bãi cạn cát.

Nguồn gốc của banco là gì?

Từ này đi qua tiếng Pháp cổ từ một từ Germanic chỉ ghế dài, cũng giải thích nghĩa tài chính phát triển từ quầy đổi tiền.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...