Vùng nước nông, hoặc một nhóm cá lớn bơi sát nhau.
Cách dùng
Dùng banco cho bãi cạn cát hoặc đàn cá khi ngữ cảnh nói về nước hay sinh vật biển.
Ví dụ
El barco evitó el banco de arena.
Con thuyền tránh bãi cạn cát.
Vimos un banco de peces bajo el muelle.
Chúng tôi thấy một đàn cá dưới cầu tàu.
La marea dejó visible un banco cerca de la costa.
Thủy triều để lộ một bãi cạn gần bờ.
El sonar detectó un banco compacto de sardinas.
Máy sonar phát hiện một đàn cá mòi dày đặc.
La lancha encalló en un banco poco profundo.
Ca nô mắc cạn trên một bãi cạn nông.
Những lỗi thường gặp
Nghĩa tự nhiên dễ bị nhầm với nghĩa tài chính nếu không có từ chỉ nước hoặc cá.
Incorrect
Correct
El banco de peces pidió un préstamo.
El banco de peces nadó bajo el muelle.
La lancha entró en el banco para sacar dinero.
La lancha encalló en un banco de arena.
Vi un banco de pájaros en el cielo.
Vi una bandada de pájaros en el cielo.
Từ tương tự
bajío
bajo
alfaque
cardumen
bando
Kho lưu trữ
noun
science
neutral
Kho được tổ chức để giữ vật liệu sinh học, thông tin hoặc nguồn lực khác cho lần dùng sau.
Cách dùng
Dùng banco trong các cụm như banco de sangre, banco de datos hoặc banco de semillas.
Ví dụ
El hospital conserva muestras en un banco de sangre.
Bệnh viện giữ mẫu trong ngân hàng máu.
El proyecto creó un banco de datos abierto.
Dự án tạo ra một kho dữ liệu mở.
La clínica consultó el banco de tejidos.
Phòng khám tra cứu ngân hàng mô.
Guardaron las semillas en un banco genético.
Họ lưu hạt giống trong ngân hàng gen.
El archivo funciona como banco de imágenes.
Kho lưu trữ hoạt động như một kho hình ảnh.
Những lỗi thường gặp
Nghĩa này cần cụm có de để nói rõ thứ được lưu giữ.
Incorrect
Correct
El hospital abrió un banco para dar préstamos de sangre.
El hospital abrió un banco de sangre.
Subí los archivos al banco sin decir de qué era.
Subí los archivos al banco de datos.
Compré semillas en el banco genético.
Guardaron semillas en un banco genético.
Từ tương tự
depósito
reserva
archivo
repositorio
almacén
Tôi ủng hộ hoặc chịu đựng
verb
everyday
informal
Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại của bancar, dùng nhiều ở Argentina và các nước gần đó để ủng hộ ai đó hoặc chịu đựng điều gì.
Cách dùng
Dùng banco khi chủ ngữ là yo, như yo banco, và chọn dạng khác với chủ ngữ khác.
Ví dụ
Yo banco esa decisión.
Tôi ủng hộ quyết định đó.
No banco las mentiras.
Tôi không chịu nổi những lời dối trá.
Te banco si querés hablar con el jefe.
Tôi sẽ ủng hộ bạn nếu bạn muốn nói chuyện với sếp.
Yo banco a mi hermana en todo.
Tôi luôn đứng về phía chị tôi.
A este equipo lo banco siempre.
Tôi luôn ủng hộ đội này.
Những lỗi thường gặp
Dạng này bị dùng với chủ ngữ sai hoặc như một động từ trung tính ở mọi nơi nói tiếng Tây Ban Nha.
Incorrect
Correct
Ellos banco la propuesta.
Ellos bancan la propuesta.
¿Puedes banco mi idea?
¿Podés bancar mi idea?
Yo banco en el parque.
Yo banco esa idea.
Từ tương tự
apoyar
respaldar
aguantar
soportar
bancarse
avalar
Cách dùng
Đọc các từ xung quanh: tiền chỉ tài chính, ngồi chỉ đồ nội thất, dụng cụ chỉ bàn thợ, nước hoặc cá chỉ tự nhiên, còn yo banco chỉ động từ lóng.
Những lỗi thường gặp
Banco bị dùng sai ngữ cảnh, như coi ghế dài trong công viên là tổ chức tài chính hoặc dùng banco với chủ ngữ không phải yo.
Nghiên cứu từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ bank, bắt nguồn từ một từ Germanic chỉ ghế dài. Nghĩa đồ nội thất có trước, còn nghĩa tài chính phát triển từ bàn hoặc quầy của người đổi tiền.
Câu hỏi thường gặp
banco trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Banco có thể nghĩa là ngân hàng, ghế dài, bàn thợ, bãi cạn hoặc đàn cá, kho lưu trữ, hoặc tôi ủng hộ như một dạng của bancar.
banco là ngân hàng hay ghế dài?
Cả hai đều đúng. Tiền và tài khoản chỉ ngân hàng, còn ngồi, công viên hoặc nhà thờ chỉ ghế dài.
yo banco nghĩa là gì?
Yo banco nghĩa là tôi ủng hộ, tôi bênh vực hoặc tôi chịu đựng, chủ yếu trong lời nói thân mật ở Argentina và vùng Río de la Plata.
banco có thể nghĩa là đàn cá không?
Có. Banco de peces nghĩa là đàn cá, còn banco de arena nghĩa là bãi cạn cát.
Nguồn gốc của banco là gì?
Từ này đi qua tiếng Pháp cổ từ một từ Germanic chỉ ghế dài, cũng giải thích nghĩa tài chính phát triển từ quầy đổi tiền.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.