「お」 khiến 「構う」 lịch sự hơn, còn 「なく」 diễn tả mong người kia không cần chăm lo.
「お」 khiến 「構う」 lịch sự hơn, còn 「なく」 diễn tả mong người kia không cần chăm lo.
お構いなく có nghĩa gì?
Lịch sự nói người khác không cần mất công vì mình.
Đọc お構いなく như thế nào?
Đọc là 「おかまいなく」, viết bằng chữ Latin là okamainaku.
Khi nào dùng お構いなく?
Dùng để khước từ sự tiếp đãi hoặc giúp đỡ; có thật sự từ chối hay chỉ khách sáo còn tùy tình huống.
お構いなく khác お言葉に甘えて thế nào?
お言葉に甘えて là nhận lời tốt, còn câu này nói đối phương không cần mất công.
お構いなく thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Lời đáp cố định, thường có 「どうぞ」 hoặc 「どうか」 đứng trước.