お構いなく

okamainaku
ja
vi
Change language
Translating...
xin đừng bận tâm, không cần phiền đâu
Tìm ngôn ngữ
/okamainakɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lịch sự nói người khác không cần mất công vì mình.

Ví dụ

  • 急いでおりますので、どうかお構いなく。
    Tôi đang vội nên xin đừng mất công.
  • どうぞお構いなく、皆さんで食事を続けてください。
    Xin đừng để ý đến tôi, mọi người cứ ăn tiếp.
  • 「お茶を入れますね」「どうぞお構いなく。」
    “Để tôi pha trà nhé.” “Xin đừng bận tâm.”
  • 私のことはお構いなく、先に始めてください。
    Xin đừng để ý đến tôi, mọi người cứ bắt đầu trước.
  • 「部屋を片づけます」「いえ、お構いなく。」
    “Để tôi dọn phòng.” “Không, đừng bận tâm.”

Từ tương tự

どうぞそのままで
お気になさらず
お気遣いなく

Ý nghĩa

Xin đừng bận tâm vì tôi

courtesy
formal
Nói khi người khác định tiếp đãi hay giúp đỡ, để họ biết không cần dừng việc hoặc tốn thêm công cho mình.

Ví dụ

  • 「お茶を入れますね」「どうぞお構いなく。」
    “Để tôi pha trà nhé.” “Xin đừng bận tâm.”
  • 私のことはお構いなく、先に始めてください。
    Xin đừng để ý đến tôi, mọi người cứ bắt đầu trước.
  • 急いでおりますので、どうかお構いなく。
    Tôi đang vội nên xin đừng mất công.
  • 「部屋を片づけます」「いえ、お構いなく。」
    “Để tôi dọn phòng.” “Không, đừng bận tâm.”
  • どうぞお構いなく、皆さんで食事を続けてください。
    Xin đừng để ý đến tôi, mọi người cứ ăn tiếp.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「お」 khiến 「構う」 lịch sự hơn, còn 「なく」 diễn tả mong người kia không cần chăm lo.

Câu hỏi thường gặp

お構いなく có nghĩa gì?

Lịch sự nói người khác không cần mất công vì mình.

Đọc お構いなく như thế nào?

Đọc là 「おかまいなく」, viết bằng chữ Latin là okamainaku.

Khi nào dùng お構いなく?

Dùng để khước từ sự tiếp đãi hoặc giúp đỡ; có thật sự từ chối hay chỉ khách sáo còn tùy tình huống.

お構いなく khác お言葉に甘えて thế nào?

お言葉に甘えて là nhận lời tốt, còn câu này nói đối phương không cần mất công.

お構いなく thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Lời đáp cố định, thường có 「どうぞ」 hoặc 「どうか」 đứng trước.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...