Nghĩa gốc gợi cảm giác kính nể đến mức thu mình trước lòng tốt hay công sức của người khác.
Nghĩa gốc gợi cảm giác kính nể đến mức thu mình trước lòng tốt hay công sức của người khác.
恐れ入ります có nghĩa gì?
Cách nói trang trọng để cảm ơn hoặc mở lời nhờ vả.
Đọc 恐れ入ります như thế nào?
Đọc là 「おそれいります」, viết bằng chữ Latin là osore irimasu.
Khi nào dùng 恐れ入ります?
Có thể đứng riêng khi đáp lại sự tử tế; thêm 「が」 trước lời nhờ để giảm cảm giác áp đặt.
恐れ入ります khác すみません thế nào?
すみません dùng rộng trong lời xin lỗi hay cảm ơn thân mật; 恐れ入ります trang trọng và khiêm nhường hơn.
恐れ入ります thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Dạng lịch sự của 「恐れ入る」, thường thêm 「が」 trước một yêu cầu.