恐れ入ります

osore irimasu
ja
vi
Change language
Translating...
xin cảm ơn nhiều, thật quý hóa, xin lỗi đã làm phiền
Tìm ngôn ngữ
/osoɾe iɾimasɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cách nói trang trọng để cảm ơn hoặc mở lời nhờ vả.

Ví dụ

  • 恐れ入ります、道を教えていただけますか。
    Xin làm phiền, anh chị chỉ đường giúp tôi được không?
  • 恐れ入りますが、こちらにお並びください。
    Xin lỗi, vui lòng xếp hàng ở đây.
  • 恐れ入ります、少々お待ちください。
    Xin lỗi, vui lòng chờ một lát.
  • ご丁寧なお返事、恐れ入ります。
    Xin cảm ơn lời hồi âm chu đáo.
  • 荷物まで運んでいただき、恐れ入ります。
    Anh chị còn xách hộ hành lý, tôi rất cảm ơn.

Từ tương tự

お手数ですが
ありがとうございます
恐縮ですが
恐縮です

Ý nghĩa

Cảm kích và áy náy

courtesy
formal
Đáp lại lòng tốt của người khác bằng thái độ biết ơn và khiêm nhường.

Ví dụ

  • 「席をお譲りします」「恐れ入ります」
    “Xin mời ngồi ghế của tôi.” “Thật quý hóa quá.”
  • 荷物まで運んでいただき、恐れ入ります。
    Anh chị còn xách hộ hành lý, tôi rất cảm ơn.
  • ご丁寧なお返事、恐れ入ります。
    Xin cảm ơn lời hồi âm chu đáo.
  • わざわざお越しいただき、恐れ入ります。
    Anh chị cất công đến đây, tôi rất cảm kích.
  • お心遣いに恐れ入ります。
    Tôi rất cảm ơn sự quan tâm của anh chị.

Từ tương tự

Xin phép làm phiền

requests
formal
Mở đầu lời nhờ hay câu hỏi với sự ý thức rằng có thể làm phiền đối phương.

Ví dụ

  • 恐れ入りますが、お名前を伺えますか。
    Xin phép làm phiền, cho tôi hỏi tên được không?
  • 恐れ入ります、少々お待ちください。
    Xin lỗi, vui lòng chờ một lát.
  • 恐れ入りますが、こちらにお並びください。
    Xin lỗi, vui lòng xếp hàng ở đây.
  • 恐れ入ります、道を教えていただけますか。
    Xin làm phiền, anh chị chỉ đường giúp tôi được không?
  • 恐れ入りますが、もう一度お願いします。
    Phiền anh chị, xin nhắc lại một lần nữa.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Nghĩa gốc gợi cảm giác kính nể đến mức thu mình trước lòng tốt hay công sức của người khác.

Câu hỏi thường gặp

恐れ入ります có nghĩa gì?

Cách nói trang trọng để cảm ơn hoặc mở lời nhờ vả.

Đọc 恐れ入ります như thế nào?

Đọc là 「おそれいります」, viết bằng chữ Latin là osore irimasu.

Khi nào dùng 恐れ入ります?

Có thể đứng riêng khi đáp lại sự tử tế; thêm 「が」 trước lời nhờ để giảm cảm giác áp đặt.

恐れ入ります khác すみません thế nào?

すみません dùng rộng trong lời xin lỗi hay cảm ơn thân mật; 恐れ入ります trang trọng và khiêm nhường hơn.

恐れ入ります thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Dạng lịch sự của 「恐れ入る」, thường thêm 「が」 trước một yêu cầu.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...