vir
pt
vi
Change language
Translating...
đến, tới, đến từ, xuất xứ, đi kèm
/viɾ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Di chuyển về phía một nơi, thường chỉ sự tới gần người nói, và mở rộng để chỉ nguồn gốc hoặc việc đi kèm với một thứ khác.
Ví dụ
O dinheiro veio da venda da casa.
Tiền đến từ việc bán nhà.
A pizza vem com refrigerante.
Pizza đi kèm nước ngọt.
Ela vem para o trabalho de carro.
Cô ấy đến làm việc bằng ô tô.
A água vem das montanhas.
Nước đến từ núi.
A casa vem mobiliada.
Nhà đi kèm nội thất.
Từ tương tự
originar-se
emanar
incluir
nascer
conter
surgir
avistar-se
trazer
acompanhar
aproximar-se
Ý nghĩa
Ví dụ
Ela vem para o trabalho de carro.
Cô ấy đến làm việc bằng ô tô.
Você pode vir jantar conosco?
Bạn có thể đến ăn tối với chúng tôi không?
O trem vem atrasado hoje.
Chiếc tàu đến trễ hôm nay.
Eles vieram correndo para pegar o ônibus.
Họ đã đến chạy để bắt xe buýt.
Venha ver o que eu comprei.
Hãy đến xem những gì tôi đã mua.
Nós vimos aqui para relaxar.
Chúng tôi đã đến đây để thư giãn.
Quando é que ele vem?
Khi nào anh ấy đến?
Từ tương tự
chegar
aproximar-se
comparecer
acudir
virar
aparecer
avistar-se
Ví dụ
Eu venho de uma cidade pequena.
Tôi đến từ một thị trấn nhỏ.
De onde vem essa música?
Nhạc này đến từ đâu?
A notícia veio do diretor.
Tin tức đến từ giám đốc.
A água vem das montanhas.
Nước đến từ núi.
Essa tradição vem de nossos antepassados.
Truyền thống này đến từ tổ tiên của chúng ta.
O dinheiro veio da venda da casa.
Tiền đến từ việc bán nhà.
Tudo o que é ruim vem para o bem.
Mọi điều xấu đến để tốt.
Từ tương tự
provir
originar-se
derivar
descender
emanar
nascer
surgir
Ví dụ
O celular vem com um carregador.
Điện thoại đi kèm một bộ sạc.
A pizza vem com refrigerante.
Pizza đi kèm nước ngọt.
O carro vem com garantia.
Xe hơi đi kèm bảo hành.
A casa vem mobiliada.
Nhà đi kèm nội thất.
O jantar veio com sobremesa.
Bữa tối đã đi kèm với món tráng miệng.
O software vem instalado.
Phần mềm đi kèm cài đặt sẵn.
Isso vem no pacote.
Điều này đi kèm trong gói.
Từ tương tự
incluir
trazer
acompanhar
fornecer
conter
apresentar
oferecer
Nghiên cứu từ nguyên
Từ tiếng Latin venire, nghĩa 'vir', 'tiến lại gần'.
Câu hỏi thường gặp
Nó có nghĩa là đến, tới, hoặc xuất xứ từ một nơi, hoặc đi kèm với một thứ khác.
Cách chia vir ở thì hiện tại như thế nào?
Eu venho, tu vens, ele vem, nós vimos, vós vindes, eles vêm.
Làm sao để dùng vir đúng với giới từ?
Dùng vir + de để chỉ nguồn gốc, và vir + com để chỉ đi kèm.
Có phải vir và ir giống nhau?
Không, vir chỉ di chuyển về phía người nói, còn ir chỉ di chuyển ra xa.
Thì quá khứ của vir là gì?
Thì quá khứ đơn là vim, vieste, veio, viemos, viestes, vieram.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.