大丈夫

ja
vi
Change language
Translating...
ổn, không sao, được không, người đàn ông mạnh mẽ, anh hùng
Tìm ngôn ngữ
/daijobɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một từ có thể nghĩa là mọi thứ ổn hoặc một người mạnh mẽ và đáng kính, từ lời an ủi hàng ngày đến mô tả văn học về một người đàn ông tài năng.

Ví dụ

  • 大丈夫ですか?」
    Bạn có ổn không?
  • 「彼は大丈夫だと皆が言う。」
    Mọi người nói anh ấy là người đàn ông mạnh mẽ.
  • 大丈夫は時代を超えて語り継がれる。」
    Cái người anh hùng này được truyền lại qua các thời đại.
  • 大丈夫の精神で挑め。」
    Hãy thử thách với tinh thần người anh hùng.
  • 「心配しないで、大丈夫です。」
    Đừng lo, mọi thứ ổn.

Từ tương tự

OK
男前
強者
豪傑
勇者
大丈夫だ
平気
問題ない
問題なし
丈夫

Ý nghĩa

Ổn, không sao, không có vấn đề

adjective
everyday
neutral
Để chỉ ra rằng một việc gì đó thỏa đáng hoặc không có khó khăn nào.

Cách dùng

Sử dụng 大丈夫 để bày tỏ rằng mọi thứ ổn.

Ví dụ

  • 大丈夫ですか?」
    Bạn có ổn không?
  • 「心配しないで、大丈夫です。」
    Đừng lo, mọi thứ ổn.
  • 「雨が降っても、大丈夫だよ。」
    Mưa rơi cũng không sao.
  • 「この料理は大丈夫ですか?」
    Món ăn này ổn không?
  • 「遅れても大丈夫です。」
    Dù đến muộn cũng không sao.

Những lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn giữa cách lịch sự và không lịch sự, hoặc dùng 大丈夫 trong các tình huống không phù hợp.
IncorrectCorrect
大丈夫が好きです。 大丈夫です。
大丈夫か? 大丈夫ですか?

Từ tương tự

Người đàn ông có nhân cách cao

noun
literary
formal
Một người, đặc biệt là nam, mạnh mẽ, đáng tin cậy và có đạo đức tốt.

Cách dùng

Sử dụng 大丈夫 khi nói đến một người đàn ông mạnh mẽ, đáng kính trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.

Ví dụ

  • 「彼は大丈夫だと皆が言う。」
    Mọi người nói anh ấy là người đàn ông mạnh mẽ.
  • 「古代の大丈夫は勇敢だった。」
    Những người đàn ông mạnh mẽ thời cổ đại rất dũng cảm.
  • 大丈夫の精神で挑め。」
    Hãy thử thách với tinh thần người anh hùng.
  • 「彼は大丈夫として尊敬されている。」
    Anh ấy được kính trọng như một người đàn ông có nhân cách cao.
  • 大丈夫は時代を超えて語り継がれる。」
    Cái người anh hùng này được truyền lại qua các thời đại.

Những lỗi thường gặp

Người học thường dùng 大丈夫 để chỉ sự an tâm thay vì nghĩa danh từ, hoặc nhầm lẫn với cách nói lịch sự.
IncorrectCorrect
大丈夫は安全です。 大丈夫は強い男です。
大丈夫は優しいです。 大丈夫は強い男です。

Từ tương tự

Cách dùng

Chọn 大丈夫 để bày tỏ sự an tâm khi nghĩa ‘ổn’, và dùng cho nghĩa danh từ ‘người đàn ông mạnh mẽ, đáng kính’ tùy ngữ cảnh.

Những lỗi thường gặp

Người học thường bỏ dạng lịch sự です khi trả lời, hoặc dùng 大丈夫 cho nghĩa danh từ trong giao tiếp hàng ngày.

Nghiên cứu từ nguyên

Từ tiếng Trung cổ 大丈夫 ‘đàn ông vĩ đại’, ban đầu mô tả người đàn ông trưởng thành mạnh mẽ; trong tiếng Nhật sau này phát triển nghĩa thông thường ‘được không’ dùng để an ủi.

Câu hỏi thường gặp

大丈夫 nghĩa là gì trong hội thoại hàng ngày?

大丈夫 được dùng để nói ‘ổn’, ‘không sao’ hoặc ‘không có vấn đề’.

大丈夫 có thể dùng để mô tả một người không?

Có, trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, 大丈夫 chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, có nhân cách tốt.

大丈夫 có lịch sự không?

Câu 大丈夫です là dạng lịch sự; 大丈夫 đơn thuần là cách nói thân mật.

Làm sao hỏi ai đó có ổn không bằng 大丈夫?

Nói 大丈夫ですか?

Đối lập của 大丈夫 là gì?

Các từ đối lập thường là だめ, 危険, hoặc 問題.

大丈夫 có dạng danh từ không?

Trong nghĩa văn học, 大丈夫 hoạt động như danh từ, chỉ ‘người đàn ông mạnh mẽ’.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...