Từ tiếng Trung cổ 大丈夫 ‘đàn ông vĩ đại’, ban đầu mô tả người đàn ông trưởng thành mạnh mẽ; trong tiếng Nhật sau này phát triển nghĩa thông thường ‘được không’ dùng để an ủi.
Từ tiếng Trung cổ 大丈夫 ‘đàn ông vĩ đại’, ban đầu mô tả người đàn ông trưởng thành mạnh mẽ; trong tiếng Nhật sau này phát triển nghĩa thông thường ‘được không’ dùng để an ủi.
大丈夫 nghĩa là gì trong hội thoại hàng ngày?
大丈夫 được dùng để nói ‘ổn’, ‘không sao’ hoặc ‘không có vấn đề’.
大丈夫 có thể dùng để mô tả một người không?
Có, trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, 大丈夫 chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, có nhân cách tốt.
大丈夫 có lịch sự không?
Câu 大丈夫です là dạng lịch sự; 大丈夫 đơn thuần là cách nói thân mật.
Làm sao hỏi ai đó có ổn không bằng 大丈夫?
Nói 大丈夫ですか?
Đối lập của 大丈夫 là gì?
Các từ đối lập thường là だめ, 危険, hoặc 問題.
大丈夫 có dạng danh từ không?
Trong nghĩa văn học, 大丈夫 hoạt động như danh từ, chỉ ‘người đàn ông mạnh mẽ’.