Một người, đặc biệt là nam, mạnh mẽ, đáng tin cậy và có đạo đức tốt.
Cách dùng
Sử dụng 大丈夫 khi nói đến một người đàn ông mạnh mẽ, đáng kính trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.
Ví dụ
「彼は大丈夫だと皆が言う。」
Mọi người nói anh ấy là người đàn ông mạnh mẽ.
「古代の大丈夫は勇敢だった。」
Những người đàn ông mạnh mẽ thời cổ đại rất dũng cảm.
「大丈夫の精神で挑め。」
Hãy thử thách với tinh thần người anh hùng.
「彼は大丈夫として尊敬されている。」
Anh ấy được kính trọng như một người đàn ông có nhân cách cao.
「大丈夫は時代を超えて語り継がれる。」
Cái người anh hùng này được truyền lại qua các thời đại.
Những lỗi thường gặp
Người học thường dùng 大丈夫 để chỉ sự an tâm thay vì nghĩa danh từ, hoặc nhầm lẫn với cách nói lịch sự.
Incorrect
Correct
大丈夫は安全です。
大丈夫は強い男です。
大丈夫は優しいです。
大丈夫は強い男です。
Từ tương tự
男前
勇者
豪傑
丈夫
強者
英雄
Cách dùng
Chọn 大丈夫 để bày tỏ sự an tâm khi nghĩa ‘ổn’, và dùng cho nghĩa danh từ ‘người đàn ông mạnh mẽ, đáng kính’ tùy ngữ cảnh.
Những lỗi thường gặp
Người học thường bỏ dạng lịch sự です khi trả lời, hoặc dùng 大丈夫 cho nghĩa danh từ trong giao tiếp hàng ngày.
Nghiên cứu từ nguyên
Từ tiếng Trung cổ 大丈夫 ‘đàn ông vĩ đại’, ban đầu mô tả người đàn ông trưởng thành mạnh mẽ; trong tiếng Nhật sau này phát triển nghĩa thông thường ‘được không’ dùng để an ủi.
Câu hỏi thường gặp
大丈夫 nghĩa là gì trong hội thoại hàng ngày?
大丈夫 được dùng để nói ‘ổn’, ‘không sao’ hoặc ‘không có vấn đề’.
大丈夫 có thể dùng để mô tả một người không?
Có, trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, 大丈夫 chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, có nhân cách tốt.
大丈夫 có lịch sự không?
Câu 大丈夫です là dạng lịch sự; 大丈夫 đơn thuần là cách nói thân mật.
Làm sao hỏi ai đó có ổn không bằng 大丈夫?
Nói 大丈夫ですか?
Đối lập của 大丈夫 là gì?
Các từ đối lập thường là だめ, 危険, hoặc 問題.
大丈夫 có dạng danh từ không?
Trong nghĩa văn học, 大丈夫 hoạt động như danh từ, chỉ ‘người đàn ông mạnh mẽ’.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.