すみません

sumimasen
ja
vi
Change language
Translating...
xin lỗi, cho tôi hỏi, xin phép, cảm ơn, phiền bạn quá
Tìm ngôn ngữ
/sɯmimaseꜜɴ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời lịch sự nói khi cảm thấy mình đã khiến người khác phải bận lòng.

Ví dụ

  • 足を踏んでしまってすみません。
    Tôi giẫm lên chân bạn, xin lỗi.
  • わざわざ来ていただいて、すみません。
    Anh chị đã cất công đến đây, cảm ơn nhiều.
  • すみません、この席は空いていますか。
    Xin hỏi, chỗ này còn trống không?
  • 遅れてすみません。
    Tôi đến muộn, xin lỗi.
  • すみません、少し通してください。
    Xin lỗi, cho tôi đi qua một chút.

Từ tương tự

申し訳ありません
恐れ入ります
ごめんなさいありがとうございます
恐れ入ります
失礼します

Ý nghĩa

Xin lỗi

apology
neutral
Nói khi gây phiền hoặc phạm một lỗi nhỏ.

Ví dụ

  • 遅れてすみません。
    Tôi đến muộn, xin lỗi.
  • 足を踏んでしまってすみません。
    Tôi giẫm lên chân bạn, xin lỗi.
  • 連絡が遅くなり、すみません。
    Tôi trả lời chậm, xin lỗi.
  • 昨日は迷惑をかけてすみませんでした。
    Hôm qua tôi làm phiền bạn, xin lỗi.
  • お待たせしてすみません。
    Để bạn đợi lâu, xin lỗi.

Từ tương tự

Gọi để hỏi hay nhờ

attention
neutral
Nói trước khi hỏi, nhờ vả hoặc đi ngang qua ai đó.

Ví dụ

  • すみません、駅はどこですか。
    Xin lỗi, ga ở đâu ạ?
  • すみません、この席は空いていますか。
    Xin hỏi, chỗ này còn trống không?
  • すみません、もう一度お願いします。
    Xin lỗi, nói lại một lần nữa được không?
  • すみません、お水をください。
    Cho tôi hỏi, có thể cho tôi ít nước không?
  • すみません、少し通してください。
    Xin lỗi, cho tôi đi qua một chút.

Từ tương tự

Cảm ơn và áy náy

gratitude
neutral
Nói khi cảm ơn người đã bỏ công giúp mình.

Ví dụ

  • わざわざ来ていただいて、すみません。
    Anh chị đã cất công đến đây, cảm ơn nhiều.
  • 荷物を持ってくれてすみません。
    Bạn xách giúp hành lý, cảm ơn.
  • 手伝っていただいてすみません。
    Anh chị đã giúp tôi, cảm ơn nhiều.
  • 席を譲ってくださってすみません。
    Anh chị nhường chỗ cho tôi, cảm ơn.
  • お忙しいのにすみません。
    Anh chị bận thế mà vẫn dành thời gian, cảm ơn.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Bắt nguồn từ dạng phủ định lịch sự của động từ 済む. Cảm giác chưa đáp lại được công sức của người khác dẫn đến các cách dùng xin lỗi và cảm ơn.

Câu hỏi thường gặp

すみません có nghĩa gì?

Có thể là lời xin lỗi, lời gọi lịch sự hoặc lời cảm ơn khi ai đó giúp mình.

Có nói trước khi hỏi không?

Có. Câu này giúp bạn gọi người khác một cách lịch sự.

Vì sao cũng có nghĩa cảm ơn?

Người nói cảm thấy áy náy vì đối phương đã bỏ công cho mình.

Khác ごめんなさい thế nào?

ごめんなさい là lời xin lỗi; すみません còn dùng để gọi hoặc cảm ơn.

Trong giao tiếp có dạng nào khác?

Trong lời nói thường nghe すいません, nhưng dạng viết chuẩn là すみません.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...